SMBHOSE

CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung · Thực phẩm - Đồ uống

40.900+400(+0,99%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SMB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,99%
1 tuần
-0,24%
1 tháng
-0,73%
3 tháng
+4,87%
1 năm
+4,93%
2 năm
+26,63%
3 năm
+43,91%
5 năm
+50,81%
Tất cả
+705,12%
Trần
43.400
Sàn
37.800
TC
40.600
Mở
40.600
Cao
40.600
Thấp
40.500
KL
600
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.80039.900
41.0001.500
3.00039.600
41.2501.500
50037.900
41.400100
Dư mua 6.300Dư bán 3.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,2 tỷ
20 phiên
+0,5 tỷ
60 phiên
+1,4 tỷ
1 năm
−2,5 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−0,1 tỷ−3 nghìn cp
05/110 tỷ+400 cp
04/110 tỷ−100 cp
03/110 tỷ−100 cp
02/11+0,3 tỷ+8 nghìn cp
30/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
29/10+0,4 tỷ+9 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp
20/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp
19/100 tỷ−100 cp
16/100 tỷ−1 nghìn cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ+400 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ+400 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 10 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−64 cp
29/080 tỷ−9 cp
27/030 tỷ−1 nghìn cp
26/03−0,1 tỷ−1 nghìn cp
25/03−0,1 tỷ−2 nghìn cp
21/03−0,1 tỷ−3 nghìn cp
20/03−0,2 tỷ−4 nghìn cp
19/03−0,1 tỷ−2 nghìn cp
18/030 tỷ−700 cp
14/030 tỷ−600 cp
13/03+0,4 tỷ+10 nghìn cp
07/03+0,2 tỷ+4 nghìn cp
15/110 tỷ−62 cp
15/100 tỷ−12 cp
15/080 tỷ−46 cp
23/060 tỷ−180 cp
30/030 tỷ−500 cp
06/010 tỷ−66 cp
02/120 tỷ−10 cp
17/110 tỷ−64 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,6−0,9−1,43,4−1,50,9−0,65,11,40,0−0,25,3
2025−4,03,31,8−1,6−0,6−0,53,8−2,42,14,60,4−0,95,8
20241,4−2,42,7−1,14,93,5−1,6−0,5−0,55,32,111,727,7
2023−5,00,7−0,4−3,2−3,81,30,34,8−1,3−1,11,10,3−6,6
20220,2−0,1−0,40,6−0,8−1,46,43,9−2,1−4,17,23,412,8
20210,23,61,1−3,4−7,16,4−2,40,0−0,56,16,6−1,88,1
2020−20,1−2,2−7,53,96,8−1,0−3,24,49,810,88,010,316,5
2019−1,92,84,03,6−1,72,420,0−3,0−0,8−1,811,91,040,4
20186,5−1,61,40,0−1,913,6−9,49,25,1−6,37,0−1,521,6
201710,3−6,3−2,23,6−3,2−1,0−0,7−1,410,6−3,36,90,012,1
TB−1,3−0,3−0,10,6−0,92,41,32,02,41,05,72,515,4
% năm tăng50%40%50%50%20%60%40%50%50%40%100%56%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SMB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…