SCIHNX

CTCP SCI E&C · Xây dựng

7.300+100(+1,39%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SCI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,39%
1 tuần
-2,67%
1 tháng
-14,12%
3 tháng
-33,64%
1 năm
-27,00%
2 năm
-10,98%
3 năm
-27,58%
5 năm
-80,53%
Tất cả
+131,01%
Trần
7.900
Sàn
6.500
TC
7.200
Mở
7.200
Cao
7.300
Thấp
7.200
KL
46.100
GT
0,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.8007.100
7.3002.000
2007.000
7.4001.200
3006.900
7.5005.700
Dư mua 13.600Dư bán 36.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−20 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 03/06/2024
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 30 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
03/060 tỷ−83 cp
23/100 tỷ−61 cp
20/100 tỷ−75 cp
19/100 tỷ−76 cp
18/100 tỷ−54 cp
17/100 tỷ−85 cp
16/100 tỷ−103 cp
13/100 tỷ−71 cp
12/100 tỷ−101 cp
11/100 tỷ−85 cp
10/100 tỷ−82 cp
09/100 tỷ−116 cp
06/100 tỷ−57 cp
05/100 tỷ−611 cp
04/100 tỷ−624 cp
03/100 tỷ−712 cp
02/100 tỷ−58 cp
29/090 tỷ−46 cp
28/090 tỷ−15 cp
27/090 tỷ−12 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,01,17,4−1,018,8−4,2−6,1−4,6−18,4−11,9−1,4−22,3
2025−5,018,4−7,8−22,912,50,038,9−12,010,26,2−9,71,117,5
2024−7,816,23,0−9,32,4−5,4−10,5−10,00,0−1,8−3,72,6−24,4
202311,9−7,42,35,537,3−6,244,6−4,0−13,1−19,25,12,451,1
2022−29,117,3−13,8−27,0−18,3−31,87,431,3−23,1−21,6−4,4−3,4−77,1
2021−18,125,11,5−5,8−11,7−2,0−25,921,1−6,040,1−11,1−10,5−20,3
2020−28,6−6,5−19,231,052,96,7168,167,17,7−6,40,742,4646,3
201916,12,83,73,661,818,614,7−5,3−1,8−27,6−12,924,8106,4
20180,00,0−26,628,7−31,727,614,4−10,54,3−13,98,30,0−18,1
20176,9−16,7−7,825,2−26,955,1−8,4−6,523,61,00,0−1,023,6
TB−5,45,0−5,72,89,75,823,76,7−1,7−5,5−3,16,578,3
% năm tăng30%60%50%50%60%40%60%30%40%30%33%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SCI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…