PVBHNX

CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam · Khai khoáng

19.300+500(+2,66%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PVB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,66%
1 tuần
-8,10%
1 tháng
-7,66%
3 tháng
-6,76%
1 năm
-36,51%
2 năm
-30,07%
3 năm
+1,05%
5 năm
+15,57%
Tất cả
+81,90%
Trần
22.000
Sàn
18.000
TC
20.000
Mở
20.100
Cao
20.400
Thấp
19.100
KL
113.600
GT
2,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10019.400
19.6002.900
1.00019.300
19.7002.500
2.70019.200
19.800500
Dư mua 23.400Dư bán 16.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
−1,5 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/11−0,2 tỷ−9 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ−900 cp
27/10−0,3 tỷ−13 nghìn cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ+900 cp
22/100 tỷ0 cp
21/10+0,2 tỷ+8 nghìn cp
20/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
19/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
16/100 tỷ−2 nghìn cp
15/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
14/100 tỷ−1 nghìn cp
13/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp
12/100 tỷ−700 cp
09/100 tỷ+800 cp
08/100 tỷ+2 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 23/12/2024
5 phiên
−0,6 tỷ
20 phiên
−17,7 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/12−0,2 tỷ−5 nghìn cp
15/10−0,3 tỷ−10 nghìn cp
11/10−0,3 tỷ−10 nghìn cp
09/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
07/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
24/09+0,6 tỷ+20 nghìn cp
15/120 tỷ−100 cp
24/07−0,5 tỷ−20 nghìn cp
14/07+0,5 tỷ+20 nghìn cp
28/110 tỷ−51 cp
16/110 tỷ−15 cp
01/110 tỷ−30 cp
04/10−0,8 tỷ−55 nghìn cp
26/09−0,5 tỷ−25 nghìn cp
23/09−0,3 tỷ−15 nghìn cp
19/09−1,4 tỷ−75 nghìn cp
16/09−3,8 tỷ−201 nghìn cp
15/09−4,7 tỷ−241 nghìn cp
14/09−5,6 tỷ−285 nghìn cp
13/09−0,5 tỷ−28 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20267,5−2,3−22,1−8,2−1,1−8,6−13,64,3−4,6−4,3−3,5−46,1
20256,79,1−11,2−18,411,58,5−0,3−6,34,91,3−5,625,219,7
2024−4,23,016,3−2,528,7−10,85,12,11,0−5,4−2,59,941,0
202320,41,5−5,11,548,916,21,7−14,13,0−12,118,1−1,487,6
2022−8,636,7−4,9−29,96,7−18,31,420,0−1,1−25,6−3,9−8,1−42,6
2021−13,320,5−3,2−14,31,31,9−16,13,712,912,7−4,222,416,0
2020−6,0−11,7−49,784,40,010,7−9,727,8−0,3−17,27,919,24,4
2019−2,67,112,11,60,01,67,8−1,90,4−3,00,0−4,219,2
2018−3,5−13,7−6,50,7−1,2−2,62,09,634,3−19,5−6,4−9,2−22,5
20170,011,4−14,53,9−0,96,75,57,828,05,00,620,794,3
TB−0,46,1−8,91,99,40,5−1,65,37,8−6,80,48,324,1
% năm tăng30%70%20%50%50%60%60%70%70%30%33%56%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PVB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…