PTLHOSE

CTCP Victory Group · Bất động sản

1.6000(0,00%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PTL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-2,44%
1 tháng
-4,19%
3 tháng
-11,11%
1 năm
-48,88%
2 năm
-43,66%
3 năm
-59,90%
5 năm
-80,00%
Tất cả
-90,32%
Trần
1.710
Sàn
1.490
TC
1.600
Mở
1.510
Cao
1.610
Thấp
1.490
KL
51.600
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
21.6001.560
1.6001.900
3001.550
1.610400
1001.530
1.6201.300
Dư mua 22.000Dư bán 3.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 09/07/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ

Bán ròng 12 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
09/070 tỷ−6 cp
17/120 tỷ−40 cp
13/110 tỷ−21 cp
15/100 tỷ−14 cp
04/060 tỷ−7 cp
15/080 tỷ−60 cp
14/060 tỷ−6 cp
09/060 tỷ−83 cp
30/030 tỷ−300 cp
10/020 tỷ−3 cp
24/110 tỷ−33 cp
16/110 tỷ−43 cp
03/100 tỷ0 cp
16/090 tỷ−68 cp
13/090 tỷ−6 cp
12/090 tỷ−129 cp
11/07+0,2 tỷ+45 nghìn cp
05/07−0,2 tỷ−56 nghìn cp
30/06−0,1 tỷ−29 nghìn cp
08/060 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,16,6−5,11,8−8,5−11,6−21,11,1−4,9−5,8−1,8−42,9
2025−11,611,4−3,3−12,11,719,519,5−1,25,1−11,10,0−10,01,1
2024−0,72,5−0,7−7,11,11,6−12,4−5,0−7,1−0,7−6,4−0,7−31,3
202318,5−13,5−0,32,715,510,75,5−8,333,2−33,511,5−3,424,0
2022−20,81,9−3,7−35,2−26,7−32,16,983,1−20,9−34,8−0,9−22,8−80,7
2021−16,82,98,0−6,6−3,5−4,057,2−10,2−4,824,148,928,2154,5
2020−14,6−1,0−8,2−1,7−3,4−2,733,779,5−21,613,1−13,38,743,8
2019−5,1−6,16,93,212,513,5−3,39,21,326,8−13,25,556,1
2018−12,92,2−5,0−8,47,6−8,54,3−18,92,2−1,82,54,3−30,8
20174,2−3,33,1−5,621,2−2,920,33,028,8−16,5−4,511,363,5
TB−6,20,4−0,9−6,91,7−1,711,113,21,1−4,02,72,422,3
% năm tăng20%60%30%30%60%40%70%50%50%30%33%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PTL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…