PPYHNX

CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên · Bán buôn

6.700+100(+1,52%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PPY

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,52%
1 tuần
-1,47%
1 tháng
-4,29%
3 tháng
-5,63%
1 năm
+11,85%
2 năm
+27,86%
3 năm
+28,35%
5 năm
-16,35%
Tất cả
+43,78%
Trần
7.200
Sàn
6.000
TC
6.600
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2006.500
6.700100
5006.100
6.8001.000
1006.000
6.9001.000
Dư mua 800Dư bán 3.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 30/06/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
30/060 tỷ−41 cp
30/080 tỷ−2 cp
01/110 tỷ−31 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−5,42,3−2,3−1,0−2,22,223,1−4,10,0−5,71,55,8
2025−4,31,2−2,36,7−2,04,5−2,1−1,22,20,0−1,06,78,0
2024−4,44,60,91,16,52,10,0−5,30,0−5,68,43,211,0
202321,41,2−4,21,08,88,61,0−7,9−3,2−1,1−3,35,828,2
2022−10,49,4−17,7−22,72,5−21,87,06,52,3−26,60,0−1,2−57,7
2021−7,9−2,50,7−3,88,4−31,95,53,417,823,5−2,920,219,0
20200,00,020,00,00,0−7,2−1,2−5,1−9,8−2,0−4,5−2,2−13,7
20190,50,00,0−8,9−15,70,0−4,46,135,60,00,017,624,9
2018−19,2−13,2−3,70,0−8,73,72,5−0,72,50,09,20,0−27,1
20170,00,00,0−7,0−16,42,64,0−14,620,65,259,620,572,8
TB−3,00,3−0,8−3,5−1,9−3,73,5−2,36,8−1,27,37,97,3
% năm tăng20%50%30%30%40%60%60%30%60%20%33%67%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PPY. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…