MELHNX

CTCP Thép Mê Lin · Bán buôn

8.400+700(+9,09%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MEL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+9,09%
1 tuần
+20,00%
1 tháng
+29,23%
3 tháng
+21,74%
1 năm
+52,73%
2 năm
+39,30%
3 năm
+39,30%
5 năm
-47,63%
Tất cả
-37,92%
Trần
8.400
Sàn
7.000
TC
7.700
Mở
8.400
Cao
8.400
Thấp
8.400
KL
200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
8.3001.000
8.4001.000
Dư mua 0Dư bán 2.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 100/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202614,411,11,1−6,1−3,91,312,2−14,54,818,59,152,7
2025−7,46,3−3,0−3,0−1,71,7−1,7−1,78,4−6,24,9−1,6−6,0
20241,63,0−2,93,09,1−11,0−3,29,6−4,50,0−10,613,64,7
20232,5−6,4−14,9−4,73,44,84,61,5−3,00,0−8,94,9−16,9
2022−11,212,60,6−15,8−2,80,0−15,0−6,7−3,5−8,51,0−13,9−49,9
2021−1,20,0−10,670,221,4−12,03,64,810,624,4−5,8−13,795,2
20200,00,00,00,00,00,0−9,10,00,08,90,00,0−1,0
20190,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,01,0
2018−8,10,0−3,41,20,01,2−3,40,016,00,00,00,01,8
2017−49,8−3,16,5
TB−1,03,0−3,75,02,8−1,6−1,3−0,83,2−1,2−2,5−0,53,6
% năm tăng33%44%22%33%33%44%33%33%44%40%22%33%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MEL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…