LHGHOSE

CTCP Long Hậu · Bất động sản

26.600+200(+0,76%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá LHG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,76%
1 tuần
-0,37%
1 tháng
+0,76%
3 tháng
+4,40%
1 năm
-5,27%
2 năm
-13,75%
3 năm
+12,14%
5 năm
-32,07%
Tất cả
+155,03%
Trần
28.200
Sàn
24.600
TC
26.400
Mở
26.650
Cao
26.650
Thấp
25.900
KL
28.300
GT
0,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
30026.500
26.550300
4.90026.400
26.6008.700
2.00026.350
26.6509.900
Dư mua 7.200Dư bán 18.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−0,3 tỷ
20 phiên
−1,3 tỷ
60 phiên
−0,4 tỷ
1 năm
−11,9 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,2 tỷ−9 nghìn cp
03/110 tỷ−500 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−100 cp
28/10−0,3 tỷ−10 nghìn cp
27/100 tỷ−400 cp
26/100 tỷ−1 nghìn cp
23/10−0,1 tỷ−5 nghìn cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ−400 cp
20/100 tỷ−500 cp
19/100 tỷ−500 cp
16/100 tỷ−2 nghìn cp
15/100 tỷ−400 cp
14/100 tỷ−2 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ−400 cp
08/10−0,5 tỷ−19 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,3 tỷ
60 phiên
+0,8 tỷ

Bán ròng 13 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−25 cp
21/110 tỷ−6 cp
06/080 tỷ−10 cp
09/070 tỷ−1 cp
22/050 tỷ−59 cp
15/04−1,4 tỷ−54 nghìn cp
08/04−0,3 tỷ−11 nghìn cp
03/04−0,8 tỷ−25 nghìn cp
29/100 tỷ−90 cp
14/100 tỷ−95 cp
08/100 tỷ−45 cp
24/09−0,4 tỷ−10 nghìn cp
23/09−1,5 tỷ−40 nghìn cp
19/09+1,1 tỷ+30 nghìn cp
17/09+0,7 tỷ+20 nghìn cp
16/09+0,7 tỷ+20 nghìn cp
13/050 tỷ−1 cp
12/04+0,4 tỷ+10 nghìn cp
09/04−0,5 tỷ−14 nghìn cp
08/04+1,6 tỷ+45 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,21,4−4,60,7−3,12,0−2,52,42,5−0,60,4−0,5
2025−1,76,3−6,8−22,815,44,75,5−3,4−1,5−1,8−1,8−2,4−14,2
20248,46,92,5−11,910,96,413,2−6,1−3,2−2,91,6−2,222,6
202315,0−9,40,213,514,2−1,54,9−0,720,7−21,013,61,051,9
2022−6,06,48,3−23,4−18,9−2,611,310,7−37,9−22,37,12,1−57,3
2021−8,27,0−1,58,317,87,112,02,7−2,617,2−13,16,460,6
2020−2,6−5,4−18,343,69,0−3,114,759,1−5,5−9,929,86,4144,9
2019−0,82,78,5−5,47,3−3,7−5,14,0−9,6−7,61,00,0−10,0
201819,2−5,219,77,4−8,8−12,71,46,817,7−17,61,8−5,117,4
20174,111,12,4−0,2−1,46,3−8,31,91,5−1,712,3−9,417,4
TB2,92,21,11,04,20,34,77,7−1,8−6,85,8−0,425,9
% năm tăng50%70%60%50%60%50%70%70%40%10%78%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về LHG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…