KHGHOSE

CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land · Bất động sản

4.500+40(+0,90%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá KHG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,90%
1 tuần
+0,22%
1 tháng
-1,96%
3 tháng
-5,26%
1 năm
-48,28%
2 năm
-14,45%
3 năm
-18,77%
5 năm
-61,96%
Tất cả
-67,93%
Trần
4.770
Sàn
4.150
TC
4.460
Mở
4.450
Cao
4.520
Thấp
4.410
KL
4.692.000
GT
20,9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
26.9004.480
4.4908.000
27.1004.470
4.50018.300
58.5004.460
4.51055.200
Dư mua 112.500Dư bán 81.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+3,1 tỷ
20 phiên
+3,6 tỷ
60 phiên
+3,3 tỷ
1 năm
−49,4 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+3,1 tỷ+692 nghìn cp
03/11−1,0 tỷ−234 nghìn cp
02/11−0,4 tỷ−79 nghìn cp
30/10+0,6 tỷ+135 nghìn cp
29/10+0,8 tỷ+173 nghìn cp
28/10−1,2 tỷ−274 nghìn cp
27/10−0,5 tỷ−114 nghìn cp
26/10−1,1 tỷ−247 nghìn cp
23/10+1,3 tỷ+294 nghìn cp
22/10−0,6 tỷ−120 nghìn cp
21/10+2,0 tỷ+431 nghìn cp
20/10−0,3 tỷ−58 nghìn cp
19/10−0,9 tỷ−207 nghìn cp
16/10−0,4 tỷ−90 nghìn cp
15/10+0,7 tỷ+161 nghìn cp
14/10−0,9 tỷ−193 nghìn cp
13/10+0,5 tỷ+113 nghìn cp
12/10+0,3 tỷ+65 nghìn cp
09/10+1,5 tỷ+342 nghìn cp
08/10+0,1 tỷ+13 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 13 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−768 cp
06/080 tỷ−314 cp
04/080 tỷ−1 nghìn cp
10/070 tỷ−100 cp
08/010 tỷ−100 cp
12/120 tỷ−100 cp
13/110 tỷ−19 cp
14/100 tỷ−29 cp
10/070 tỷ−100 cp
04/06−0,6 tỷ−100 nghìn cp
22/050 tỷ−100 cp
25/03−0,7 tỷ−100 nghìn cp
21/03−0,9 tỷ−150 nghìn cp
31/01+0,3 tỷ+50 nghìn cp
30/010 tỷ−85 cp
04/010 tỷ−100 cp
05/12+1,9 tỷ+300 nghìn cp
23/110 tỷ−100 cp
19/100 tỷ−200 cp
04/100 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 6 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,7−8,6−12,9−1,6−7,6−2,0−4,12,8−3,7−3,90,2−34,7
2025−4,34,7−1,6−5,14,616,95,57,5−5,625,0−11,6−8,324,1
2024−4,32,04,1−15,48,7−5,3−3,60,4−1,3−0,69,7−4,0−11,5
202319,3−3,6−3,820,711,7−3,122,24,9−18,7−17,621,60,251,1
2022−16,08,317,6−18,8−16,4−31,126,24,8−19,0−18,4−14,3−23,1−71,2
2021−11,40,024,224,5−8,2
TB−0,90,50,7−4,10,2−4,99,31,5−8,01,56,0−8,7−1,9
% năm tăng40%60%40%20%60%20%60%83%0%33%60%20%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về KHG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…