IDVHNX

CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc · Bất động sản

21.7000(0,00%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá IDV

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+0,46%
1 tháng
+2,36%
3 tháng
+4,83%
1 năm
-2,65%
2 năm
-17,11%
3 năm
+4,13%
5 năm
-22,91%
Tất cả
+1.708,33%
Trần
23.800
Sàn
19.600
TC
21.700
Mở
21.700
Cao
21.700
Thấp
21.700
KL
2.600
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
80021.600
21.8001.100
70021.500
21.9002.300
1.00021.400
22.000300
Dư mua 12.600Dư bán 12.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−1,5 tỷ
1 năm
−3,5 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ+100 cp
02/110 tỷ−1 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ+400 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ−300 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 27/05/2024
5 phiên
−1,8 tỷ
20 phiên
−3,9 tỷ

Bán ròng 17 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
27/050 tỷ−80 cp
24/05−0,6 tỷ−14 nghìn cp
23/05−0,6 tỷ−15 nghìn cp
22/05−0,5 tỷ−14 nghìn cp
21/05−0,1 tỷ−4 nghìn cp
20/05−0,1 tỷ−3 nghìn cp
17/05−0,2 tỷ−6 nghìn cp
16/05−0,2 tỷ−6 nghìn cp
15/05−0,1 tỷ−3 nghìn cp
14/05−0,4 tỷ−10 nghìn cp
13/05−0,1 tỷ−3 nghìn cp
09/05−0,3 tỷ−7 nghìn cp
08/05−0,1 tỷ−2 nghìn cp
07/05−0,2 tỷ−5 nghìn cp
06/05−0,4 tỷ−10 nghìn cp
03/05−0,3 tỷ−9 nghìn cp
02/05−0,1 tỷ−2 nghìn cp
16/020 tỷ+700 cp
15/02+0,2 tỷ+5 nghìn cp
06/02+0,2 tỷ+4 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,74,1−6,31,7−2,6−1,3−7,11,42,8−0,50,5−6,9
2025−4,22,55,7−28,010,5−2,96,8−3,9−2,20,83,70,0−15,8
20245,110,41,9−1,13,3−1,30,52,1−4,10,88,0−2,824,1
20235,11,76,94,023,58,4−2,6−1,8−2,4−2,57,70,055,8
20220,39,31,1−3,6−13,8−18,12,61,8−15,6−7,4−8,8−7,0−47,9
20212,013,423,1−8,8−3,7−3,6−6,210,41,015,60,11,247,5
20205,6−6,1−16,626,12,6−3,612,417,42,97,33,31,657,6
20196,16,0−0,70,710,1−2,616,210,6−8,36,8−1,04,256,7
2018−0,9−5,27,0−0,9−7,410,1−1,6−7,31,0−3,45,35,90,7
201712,2−4,28,14,9−8,4−1,813,510,00,7−9,4−3,5−11,76,5
TB3,23,23,0−0,51,4−1,73,44,1−2,40,81,6−0,920,6
% năm tăng80%70%70%50%50%20%60%70%50%50%67%56%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về IDV. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…