HOMHNX

CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai · Vật liệu xây dựng

3.8000(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HOM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-2,56%
3 tháng
-5,00%
1 năm
-24,00%
2 năm
0,00%
3 năm
-22,45%
5 năm
-63,46%
Tất cả
-57,87%
Trần
4.100
Sàn
3.500
TC
3.800
Mở
3.800
Cao
3.800
Thấp
3.700
KL
300
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3.8003.700
3.8008.400
1.9003.600
3.90019.300
4.7003.500
4.0004.700
Dư mua 10.400Dư bán 39.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/01/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ

Bán ròng 100 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/010 tỷ−4 cp
27/010 tỷ−48 cp
26/010 tỷ−78 cp
23/010 tỷ−69 cp
22/010 tỷ−96 cp
21/010 tỷ−83 cp
20/010 tỷ−73 cp
19/010 tỷ−75 cp
16/010 tỷ−92 cp
15/010 tỷ−56 cp
14/010 tỷ−86 cp
13/010 tỷ−72 cp
12/010 tỷ−57 cp
09/010 tỷ−39 cp
08/010 tỷ−24 cp
07/010 tỷ−26 cp
31/120 tỷ−35 cp
30/120 tỷ−24 cp
29/120 tỷ−28 cp
26/120 tỷ−21 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−8,00,0−8,72,4−7,02,50,0−2,4−2,50,0−2,6−24,0
20250,08,1−2,52,62,50,026,8−11,52,28,5−3,92,035,1
2024−4,22,2−4,3−13,35,12,4−4,8−2,52,6−2,5−5,10,0−22,9
202317,8−5,7−6,0−2,18,710,0−3,69,4−8,6−7,54,1−5,96,7
2022−14,611,812,9−6,3−13,3−11,55,86,8−3,8−16,0−22,2−8,2−49,4
20212,85,430,83,9−5,7−2,0−16,358,535,414,84,0−15,2147,2
2020−2,6−8,6−18,815,69,7−8,8−10,044,2−14,7−6,33,316,14,0
2019−5,9−8,83,19,73,12,70,0−2,60,00,0−3,05,82,7
20182,54,7−11,35,1−12,211,34,9−4,7−7,5−8,15,8−2,6−14,5
20173,2−7,73,4−3,3−3,4−3,3−10,8−10,57,42,4−6,7−2,5−28,9
TB−0,90,1−0,11,4−1,20,3−0,88,51,0−1,5−2,6−1,28,9
% năm tăng40%50%40%60%50%50%30%40%40%30%44%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HOM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…