HMRHNX

CTCP Đá Hoàng Mai · Khai khoáng

8.9000(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HMR

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-1,11%
1 tháng
-1,11%
3 tháng
-9,18%
1 năm
-23,28%
2 năm
-21,93%
3 năm
+31,27%
5 năm
—
Tất cả
-44,75%
Trần
9.700
Sàn
8.100
TC
8.900
Mở
8.300
Cao
8.300
Thấp
8.200
KL
1.600
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.5008.300
8.800200
3.1008.200
8.9002.900
8008.100
9.0001.000
Dư mua 5.400Dư bán 13.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 5 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,2−1,7−8,8−5,8−2,16,3−3,0−2,0−6,30,0−1,1−25,8
2025−0,930,4−5,5−13,0−4,2−0,95,3−1,70,8−2,53,40,06,2
202419,0−10,2161,6−20,4112,3−31,3−12,6−57,037,8−14,84,3−5,840,4
20233,236,5−9,7−4,24,48,42,6−3,80,0−1,30,018,759,4
202210,19,9−16,2−24,3−5,6−7,11,1−9,6−9,4−10,4−7,3
TB4,313,029,5−11,917,2−4,6−3,0−12,74,6−5,6−0,61,435,3
% năm tăng50%60%40%0%40%40%40%20%40%0%50%25%100%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HMR. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…