HMGUPCOM

CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL

11.800−2.000(-14,49%)Đóng cửa 27/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HMG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-14,49%
1 tuần
-14,49%
1 tháng
+13,46%
3 tháng
+151,06%
1 năm
+24,21%
2 năm
+8,96%
3 năm
+0,43%
5 năm
+10,28%
Tất cả
+30,39%
Trần
15.000
Sàn
11.200
TC
13.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
11.5001.500
13.100700
Dư mua 0Dư bán 2.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−40,8−19,00,00,00,00,00,038,356,915,720,4
20250,018,90,70,0−13,60,0−14,3−1,00,00,00,03,2−9,5
20240,0−19,68,529,3−4,2−14,70,00,00,00,00,00,0−7,8
2023−22,20,00,00,00,00,00,00,040,00,00,00,09,0
2022−2,30,032,911,20,014,90,00,0−39,60,00,00,00,0
20210,00,0−42,1−19,1−0,9−23,02,511,64,230,018,4−14,9−44,3
20200,00,032,70,00,00,00,00,00,00,00,00,032,7
20190,00,00,0−29,70,038,670,9119,30,0−0,3−40,00,0118,4
20180,00,00,00,0−2,97,10,0−5,30,00,014,20,012,5
20170,06,79,30,014,2−12,53,00,00,00,00,00,020,0
TB−6,5−1,34,2−0,8−0,71,06,216,36,24,5−0,8−1,314,6
% năm tăng0%20%50%20%10%30%30%30%30%20%22%11%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HMG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…