FMCHOSE

CTCP Thực phẩm Sao Ta · Chế biến Thủy sản

34.400−350(-1,01%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá FMC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,01%
1 tuần
-4,44%
1 tháng
+3,61%
3 tháng
+1,47%
1 năm
-1,69%
2 năm
-16,30%
3 năm
-9,14%
5 năm
-18,66%
Tất cả
+349,67%
Trần
37.150
Sàn
32.350
TC
34.750
Mở
34.400
Cao
35.000
Thấp
34.400
KL
5.800
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
70034.550
36.4001.000
2.30034.500
36.4505.100
5.30034.450
36.5001.700
Dư mua 8.300Dư bán 7.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−2,8 tỷ
60 phiên
−3,6 tỷ
1 năm
−4,6 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+300 cp
05/110 tỷ−423 cp
04/11−0,2 tỷ−4 nghìn cp
03/110 tỷ+10 cp
02/11+0,1 tỷ+2 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ+1 nghìn cp
28/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+100 cp
23/10−0,3 tỷ−8 nghìn cp
22/10−2,3 tỷ−64 nghìn cp
21/10−0,4 tỷ−10 nghìn cp
20/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
19/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−900 cp
14/100 tỷ+200 cp
13/100 tỷ+200 cp
12/100 tỷ+900 cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
−1,2 tỷ
20 phiên
+0,7 tỷ
60 phiên
+0,2 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−71 cp
25/04−0,2 tỷ−5 nghìn cp
24/04−0,7 tỷ−20 nghìn cp
23/04−0,8 tỷ−25 nghìn cp
13/03+0,5 tỷ+10 nghìn cp
04/03+1,0 tỷ+20 nghìn cp
07/110 tỷ−48 cp
14/100 tỷ−7 cp
10/100 tỷ−40 cp
08/04+1,0 tỷ+20 nghìn cp
15/120 tỷ−200 cp
18/090 tỷ−100 cp
26/070 tỷ−60 cp
03/070 tỷ−20 cp
22/060 tỷ−12 cp
30/030 tỷ−800 cp
21/120 tỷ−6 cp
15/110 tỷ−35 cp
26/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20267,014,2−10,6−0,5−4,63,3−5,30,1−2,79,1−4,43,1
2025−1,12,4−2,3−22,811,10,10,1−2,4−1,2−0,4−0,6−2,7−20,9
2024−0,97,21,60,08,1−2,9−0,3−1,5−2,3−2,75,3−2,58,5
202317,9−5,27,58,53,92,213,4−1,7−2,3−9,37,7−0,646,7
2022−3,321,39,20,3−3,6−5,9−15,54,8−11,7−22,6−3,7−6,1−36,2
2021−9,610,59,6−10,63,811,9−1,125,38,80,114,4−8,360,9
2020−3,8−9,4−30,943,216,90,3−5,018,417,7−11,619,7−0,740,6
20196,7−5,9−4,81,40,53,22,74,5−5,21,1−0,73,05,7
201814,96,510,0−18,3−12,7−2,44,017,610,61,15,10,234,8
20178,910,0−4,3−2,41,6−1,11,57,34,25,215,5−1,253,1
TB3,75,1−1,5−0,12,50,9−0,57,21,6−3,07,0−2,121,5
% năm tăng50%70%50%40%70%60%50%70%40%50%67%22%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về FMC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…