DTLHOSE

CTCP Đại Thiên Lộc · Vật liệu xây dựng

11.350+50(+0,44%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DTL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,44%
1 tuần
+0,44%
1 tháng
+4,13%
3 tháng
+11,27%
1 năm
-22,79%
2 năm
-6,97%
3 năm
-26,77%
5 năm
-69,73%
Tất cả
-35,11%
Trần
12.000
Sàn
10.500
TC
11.250
Mở
11.300
Cao
11.500
Thấp
11.250
KL
1.300
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
70011.250
11.5002.500
60011.200
11.7002.000
1.00011.150
11.9003.000
Dư mua 2.300Dư bán 7.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 60/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 11 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−7 cp
29/100 tỷ−99 cp
11/100 tỷ−19 cp
04/090 tỷ−5 cp
18/060 tỷ−1 cp
13/060 tỷ−6 cp
06/090 tỷ−12 cp
22/060 tỷ−7 cp
22/110 tỷ−28 cp
15/110 tỷ−3 cp
01/110 tỷ−5 cp
26/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
19/090 tỷ−22 cp
16/090 tỷ−67 cp
15/090 tỷ−8 cp
12/090 tỷ−26 cp
22/080 tỷ−100 cp
05/070 tỷ0 cp
23/050 tỷ−20 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−6,1−8,9−3,54,6−3,5−12,74,74,53,83,70,4−14,0
2025−4,91,63,62,52,9−13,613,59,521,3−1,8−9,56,530,0
2024−15,83,5−1,4−6,30,00,01,1−4,8−6,24,1−19,7−0,5−39,4
20231,91,90,417,82,29,5−30,7−6,0−8,0−34,411,25,3−36,8
20226,7−6,920,8−14,8−18,5−31,2−5,28,8−6,0−16,417,28,2−41,1
202112,80,05,714,2137,7−2,82,0−0,63,45,0−6,126,8312,8
2020−41,7−23,563,80,0−47,15,49,42,7−25,1−28,2−1,080,5−56,0
2019−9,07,54,20,0−30,53,0−12,65,5−5,25,823,9−26,3−38,3
20186,77,37,0−11,1−2,00,6−13,02,19,6−0,4−13,9−0,2−10,7
2017−15,07,70,72,8−8,6−9,4−25,044,422,714,14,917,847,1
TB−6,4−1,010,11,03,3−5,1−5,66,61,0−4,90,813,118,6
% năm tăng40%60%80%50%30%40%50%70%50%50%44%67%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DTL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…