DHMHOSE

CTCP Đầu tư và Thương mại DHM · Khai khoáng

6.4000(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DHM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,93%
1 tháng
-4,05%
3 tháng
+0,31%
1 năm
+6,49%
2 năm
-16,23%
3 năm
+2,24%
5 năm
-44,64%
Tất cả
-56,84%
Trần
6.840
Sàn
5.960
TC
6.400
Mở
6.740
Cao
6.740
Thấp
6.740
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2006.400
6.7406.100
5006.350
6.7501.100
8006.310
6.8403.500
Dư mua 1.500Dư bán 10.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ

Bán ròng 8 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−9 cp
13/110 tỷ−14 cp
11/100 tỷ−50 cp
15/080 tỷ−74 cp
27/070 tỷ−52 cp
09/060 tỷ−5 cp
22/110 tỷ−25 cp
16/110 tỷ−50 cp
28/090 tỷ0 cp
21/090 tỷ−42 cp
16/090 tỷ−98 cp
15/090 tỷ−6 cp
12/090 tỷ−16 cp
05/070 tỷ−100 cp
09/120 tỷ−100 cp
02/060 tỷ−100 cp
31/030 tỷ−100 cp
29/010 tỷ−100 cp
14/01−1,4 tỷ−145 nghìn cp
11/01+1,5 tỷ+145 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−3,00,215,24,3−4,9−3,47,64,8−4,7−2,1−1,511,1
2025−7,4−0,7−4,9−8,2−1,4−2,40,5−4,10,72,2−5,30,2−27,4
20243,733,90,6−5,2−5,1−11,310,2−5,7−0,76,4−4,25,323,5
202316,11,04,0−18,6−14,0−0,70,70,3−1,2−9,05,8−2,9−20,9
2022−9,29,25,0−12,8−4,1−3,4−2,08,14,3−2,7−7,9−4,4−20,4
20212,03,72,03,9−5,23,513,5−3,414,46,9−8,6−5,926,9
202010,9−10,914,841,927,212,1−8,1−8,76,310,38,51,9149,7
2019−3,6−7,710,2−2,31,9−7,44,3−8,2−6,5−7,3−5,12,5−27,1
2018−14,7−7,72,8−10,50,0−5,2−5,038,917,620,020,1−9,838,6
2017−41,123,5−10,436,628,8−19,7−26,7−9,98,0−20,8−0,6−6,2−51,6
TB−4,64,43,92,92,3−3,8−0,51,23,80,40,3−2,110,1
% năm tăng40%60%80%40%30%20%60%40%60%50%33%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DHM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…