DHAHOSE

CTCP Hóa An · Khai khoáng

56.800+900(+1,61%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DHA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,61%
1 tuần
+0,53%
1 tháng
+3,27%
3 tháng
+18,09%
1 năm
+6,43%
2 năm
+59,86%
3 năm
+52,52%
5 năm
+61,87%
Tất cả
+912,48%
Trần
59.800
Sàn
52.000
TC
55.900
Mở
55.400
Cao
57.000
Thấp
55.400
KL
24.800
GT
1,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00056.000
56.8001.600
1.20055.900
56.900300
10055.700
57.0004.300
Dư mua 2.300Dư bán 6.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 94/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−0,4 tỷ
20 phiên
−2,8 tỷ
60 phiên
−5,5 tỷ
1 năm
+3,8 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,1 tỷ−1 nghìn cp
03/110 tỷ−500 cp
02/11−0,2 tỷ−4 nghìn cp
30/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp
29/100 tỷ−100 cp
28/10−1,7 tỷ−30 nghìn cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−600 cp
23/10−0,5 tỷ−8 nghìn cp
22/100 tỷ−800 cp
21/100 tỷ−100 cp
20/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
19/100 tỷ−100 cp
16/100 tỷ−100 cp
15/100 tỷ−800 cp
14/100 tỷ−700 cp
13/100 tỷ−100 cp
12/100 tỷ−100 cp
09/100 tỷ−100 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 02/02/2026
5 phiên
−2,5 tỷ
20 phiên
−0,6 tỷ
60 phiên
−11,1 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
02/02−1,4 tỷ−25 nghìn cp
30/01−1,3 tỷ−22 nghìn cp
12/010 tỷ0 cp
21/110 tỷ−12 cp
05/09+0,3 tỷ+6 nghìn cp
22/08+0,2 tỷ+5 nghìn cp
21/08+0,3 tỷ+7 nghìn cp
19/08+0,4 tỷ+8 nghìn cp
06/08+0,6 tỷ+13 nghìn cp
05/08+0,4 tỷ+8 nghìn cp
13/06−0,4 tỷ−9 nghìn cp
22/050 tỷ+915 cp
24/04−0,4 tỷ−10 nghìn cp
23/04−0,3 tỷ−8 nghìn cp
18/04+0,1 tỷ+2 nghìn cp
15/04+0,9 tỷ+23 nghìn cp
04/02−0,1 tỷ−2 nghìn cp
25/120 tỷ−9 cp
13/120 tỷ−1 nghìn cp
11/110 tỷ+1 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−11,0−7,6−13,2−5,86,75,71,14,06,05,11,4−9,9
2025−2,71,0−4,6−2,311,83,18,22,53,716,52,614,165,6
20243,6−2,4−0,2−12,94,22,7−5,5−0,5−1,70,32,23,5−7,8
202310,6−2,1−1,6−0,96,417,314,58,0−2,4−14,410,26,860,2
2022−2,39,2−2,1−4,2−13,0−17,0−0,54,6−6,5−18,97,117,9−27,8
2021−2,38,21,8−3,9−5,2−0,6−5,211,15,915,3−3,84,125,6
20200,31,4−9,912,81,9−8,45,223,23,70,819,05,163,8
20196,06,22,64,4−1,02,53,1−8,0−8,1−1,07,43,317,3
2018−6,3−5,2−2,12,4−5,16,7−0,4−3,28,5−1,76,6−1,0−1,9
2017−0,75,9−3,95,4−1,212,213,8−0,5−6,70,00,9−3,821,1
TB−0,51,5−3,3−0,50,62,43,44,10,20,25,85,524,0
% năm tăng40%60%20%40%50%70%60%60%50%50%89%78%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DHA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…