CREHOSE

CTCP Bất động sản Thế Kỷ · Bất động sản

4.160−20(-0,48%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CRE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,48%
1 tuần
-10,34%
1 tháng
-32,90%
3 tháng
-41,82%
1 năm
-57,11%
2 năm
-40,57%
3 năm
-43,63%
5 năm
-76,38%
Tất cả
-47,07%
Trần
4.470
Sàn
3.890
TC
4.180
Mở
4.220
Cao
4.220
Thấp
4.010
KL
82.000
GT
0,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5004.150
4.1605.800
5.3004.140
4.180300
2004.130
4.19015.100
Dư mua 6.000Dư bán 21.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
−5,6 tỷ
60 phiên
−7,4 tỷ
1 năm
−18,1 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+9 nghìn cp
03/11+0,1 tỷ+28 nghìn cp
02/110 tỷ+100 cp
30/100 tỷ−700 cp
29/100 tỷ−9 nghìn cp
28/10−0,1 tỷ−26 nghìn cp
27/100 tỷ+4 nghìn cp
26/100 tỷ+10 nghìn cp
23/10+0,1 tỷ+31 nghìn cp
22/100 tỷ+2 nghìn cp
21/100 tỷ−6 nghìn cp
20/10−0,8 tỷ−166 nghìn cp
19/100 tỷ−5 nghìn cp
16/10−1,0 tỷ−191 nghìn cp
15/10−1,1 tỷ−197 nghìn cp
14/10−1,1 tỷ−200 nghìn cp
13/10−0,6 tỷ−100 nghìn cp
12/10−0,6 tỷ−97 nghìn cp
09/10−0,5 tỷ−89 nghìn cp
08/100 tỷ+4 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−2,7 tỷ
60 phiên
−1,1 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−282 cp
11/050 tỷ−6 cp
08/050 tỷ0 cp
16/12−0,3 tỷ−37 nghìn cp
08/12+0,4 tỷ+37 nghìn cp
19/110 tỷ−97 cp
06/080 tỷ−124 cp
04/080 tỷ−158 cp
10/120 tỷ−27 cp
13/110 tỷ−24 cp
11/100 tỷ−55 cp
23/04−21,3 tỷ−2,52 triệu cp
16/04+4,4 tỷ+516 nghìn cp
15/04+9,5 tỷ+1,06 triệu cp
12/04−8,1 tỷ−932 nghìn cp
11/04+5,7 tỷ+638 nghìn cp
10/04+5,3 tỷ+592 nghìn cp
09/04+5,6 tỷ+650 nghìn cp
19/03−6,4 tỷ−740 nghìn cp
15/03+2,6 tỷ+302 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−11,5−0,95,8−3,83,0−9,6−2,0−1,4−8,7−28,4−7,8−51,6
2025−12,15,2−5,88,15,68,44,222,1−1,9−4,9−2,9−11,410,1
2024−2,32,44,4−9,9−0,1−1,0−13,92,5−2,01,2−1,413,0−9,3
2023−13,2−27,58,67,121,1−5,919,9−1,5−15,8−19,99,614,5−16,5
2022−11,64,34,5−20,53,4−32,217,73,9−8,5−13,4−11,6−7,2−57,3
2021−18,11,833,024,44,96,813,812,7−4,7−0,76,026,0150,3
2020−5,1−3,5−33,92,05,412,11,927,20,513,228,15,845,6
20190,42,4−0,1−3,7−4,54,5−2,7−0,1−1,5−0,8−2,02,8−5,6
2018−3,34,6−3,4
TB−9,2−2,02,10,54,8−2,14,98,2−5,3−6,33,85,016,7
% năm tăng13%63%63%50%75%50%63%63%13%22%50%63%43%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CRE. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…