CCLHOSE

CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long · Bất động sản

2.940−10(-0,34%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CCL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,34%
1 tuần
-3,92%
1 tháng
-11,18%
3 tháng
-19,89%
1 năm
-48,24%
2 năm
-57,08%
3 năm
-45,76%
5 năm
-75,60%
Tất cả
-63,75%
Trần
3.150
Sàn
2.750
TC
2.950
Mở
2.900
Cao
2.960
Thấp
2.870
KL
46.100
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1002.940
2.9503.900
1002.930
2.9602.200
1002.920
2.9703.400
Dư mua 300Dư bán 9.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ−900 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 17 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−122 cp
20/020 tỷ−62 cp
31/100 tỷ−56 cp
11/100 tỷ−31 cp
27/110 tỷ−100 cp
29/080 tỷ−60 cp
18/080 tỷ−100 cp
16/080 tỷ−96 cp
28/070 tỷ−12 cp
20/060 tỷ−51 cp
30/030 tỷ−400 cp
27/020 tỷ−24 cp
16/010 tỷ−300 cp
05/120 tỷ−5 cp
02/120 tỷ−20 cp
21/110 tỷ−2 cp
03/110 tỷ−100 cp
27/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−174 cp
17/100 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−5,7−2,1−13,10,2−13,35,9−12,60,3−8,0−10,8−1,3−47,6
2025−10,53,5−10,0−18,211,6−0,27,2−4,3−2,2−8,3−0,2−1,9−31,5
2024−0,830,2−0,5−18,941,3−5,6−3,7−5,10,4−8,00,013,032,5
20238,8−8,80,018,920,4−3,78,84,5−8,1−9,611,07,954,9
2022−21,210,64,0−23,2−9,9−7,83,32,8−17,9−25,30,0−10,9−66,5
20216,134,02,9−8,5−2,33,9−9,011,24,928,93,5−1,290,3
2020−18,6−11,9−32,267,811,9−9,3−1,814,510,9−4,76,726,032,3
20196,41,80,021,814,039,08,839,58,8−22,910,02,8201,3
20183,85,0−3,9−6,4−9,73,2−0,5−8,44,0−4,9−5,2−4,3−25,2
20170,01,40,0−3,413,2125,2−40,117,7−8,5−17,32,05,042,9
TB−3,26,4−5,33,07,715,1−3,97,3−1,6−8,33,14,036,8
% năm tăng40%70%20%40%60%50%40%70%50%10%56%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CCL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…