BCEHOSE

CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương · Bất động sản

6.010−90(-1,48%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BCE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,48%
1 tuần
-0,33%
1 tháng
+11,71%
3 tháng
+9,47%
1 năm
-29,38%
2 năm
+26,00%
3 năm
+28,97%
5 năm
-67,05%
Tất cả
+36,90%
Trần
6.520
Sàn
5.680
TC
6.100
Mở
6.100
Cao
6.200
Thấp
5.680
KL
74.600
GT
0,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7.9006.010
6.1702.000
2.6006.000
6.2003.500
7005.810
6.2701.600
Dư mua 11.200Dư bán 7.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
−0,5 tỷ
1 năm
−0,9 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,2 tỷ−31 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ+800 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+1 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−900 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ−1 nghìn cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−4 nghìn cp
14/100 tỷ−100 cp
13/100 tỷ−100 cp
12/100 tỷ−300 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/09/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/090 tỷ−14 cp
24/060 tỷ−70 cp
21/110 tỷ−8 cp
11/090 tỷ−5 cp
29/080 tỷ0 cp
22/050 tỷ−70 cp
13/110 tỷ−10 cp
11/100 tỷ−7 cp
15/080 tỷ−39 cp
10/080 tỷ−100 cp
27/070 tỷ−100 cp
20/060 tỷ−15 cp
13/060 tỷ−5 cp
30/030 tỷ−100 cp
05/120 tỷ−32 cp
22/110 tỷ−6 cp
17/110 tỷ−60 cp
16/110 tỷ−15 cp
19/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,3−3,8−1,0−3,5−1,0−6,1−34,90,5−1,821,1−8,1−33,8
202511,85,33,0−4,40,40,613,6−0,4−0,9−5,47,3−1,031,8
2024−1,13,80,6−3,33,6−3,31,1−1,3−2,72,219,622,645,7
202315,8−11,2−5,88,19,87,04,8−11,4−8,81,3−4,12,43,7
2022−23,911,46,5−23,6−12,1−20,43,62,3−9,7−27,7−0,6−7,9−69,4
2021−23,026,5−3,0−7,0−5,59,8−7,129,43,042,3−6,5−1,647,6
20201,3−0,7−8,419,32,21,6−4,324,2−6,11,94,166,1124,9
20195,95,36,23,75,1−1,2−1,716,7−4,3−1,60,51,440,3
20186,6−2,12,85,8−2,93,6−2,61,3−0,31,30,02,616,8
20178,1−3,91,92,67,1−2,0−1,7−3,82,2−1,8−1,80,06,2
TB1,03,10,3−0,20,7−1,0−2,95,8−2,93,42,09,427,5
% năm tăng70%50%60%50%60%50%40%60%20%60%44%56%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BCE. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…