BCCHNX

CTCP Xi măng Bỉm Sơn · Vật liệu xây dựng

5.500−100(-1,79%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BCC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,79%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-9,84%
1 năm
-30,38%
2 năm
-27,63%
3 năm
-39,56%
5 năm
-75,57%
Tất cả
-47,97%
Trần
6.100
Sàn
5.100
TC
5.600
Mở
5.600
Cao
5.600
Thấp
5.500
KL
32.900
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
12.0005.500
5.600300
15.8005.400
5.70025.600
18.9005.300
5.80023.600
Dư mua 58.200Dư bán 112.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 03/11/2026
5 phiên
−0,6 tỷ
20 phiên
−3,3 tỷ

Bán ròng 20 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
03/11−0,2 tỷ−42 nghìn cp
29/10−0,1 tỷ−20 nghìn cp
28/10−0,1 tỷ−20 nghìn cp
27/10−0,1 tỷ−15 nghìn cp
26/10−0,1 tỷ−10 nghìn cp
23/10−0,6 tỷ−105 nghìn cp
22/10−0,3 tỷ−61 nghìn cp
21/10−0,2 tỷ−30 nghìn cp
20/10−0,2 tỷ−34 nghìn cp
19/10−0,5 tỷ−95 nghìn cp
16/10−0,2 tỷ−41 nghìn cp
15/10−0,1 tỷ−20 nghìn cp
14/10−0,1 tỷ−25 nghìn cp
13/10−0,1 tỷ−15 nghìn cp
12/100 tỷ−5 nghìn cp
08/10−0,1 tỷ−13 nghìn cp
07/10−0,1 tỷ−25 nghìn cp
05/100 tỷ−8 nghìn cp
02/100 tỷ−6 nghìn cp
01/10−0,1 tỷ−10 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,9−1,3−5,1−4,1−1,40,0−15,70,0−5,13,6−5,2−27,6
2025−4,112,9−2,5−7,80,07,017,1−4,51,2−9,30,0−2,64,1
20242,25,3−5,1−14,93,87,2−9,0−1,21,2−2,5−5,1−2,7−20,7
202341,6−6,18,3−4,216,83,15,1−10,4−12,2−22,28,31,116,9
2022−21,720,48,0−28,7−1,2−13,59,3−0,1−14,8−38,99,1−2,4−62,5
2021−21,918,730,3−6,93,7−2,6−1,068,514,325,08,2−18,7138,2
2020−5,5−3,1−21,641,46,9−7,9−7,016,89,0−10,67,533,251,5
20194,70,016,15,10,0−1,2−1,2−3,8−5,2−1,3−4,21,49,2
2018−7,9−4,217,8−16,5−1,5−1,5−1,56,416,4−12,8−4,50,0−14,4
20175,310,2−9,2−6,3−2,04,1−29,2−19,612,9−22,622,4−7,4−43,4
TB−0,35,33,7−4,32,5−0,5−3,35,21,8−9,24,60,28,8
% năm tăng50%50%50%20%40%40%30%30%60%20%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BCC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…