FGL
Cổ phiếu FGL · UPCOM
CTCP Cà phê Gia Lai
Giá đóng cửa 02/104.9000 0,00%
- Biên độ ngày
- 4.900 – 4.900
- 52 tuần
- 3.900 – 10.100
- Khối lượng
- 0
- RSI14
- 46,6
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá FGL — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 46,6Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 4.913 / 4.835EMA20 > EMA50
- EMA200
- 5.421Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.242.388,1 · LNST -4.354.257,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 102.381.583,5 · Nợ 101.833.803,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 19.869.455,7
Còn 27 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 21.035.706,8 · LNST -13.267.109,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 99.313.076,3 · Nợ 91.327.374,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 20.614.339,2
Còn 9 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
