Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ218/ 46647% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ170/4878% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ129 ↑84 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU26/13lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST7.957+119% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
PHSUPCOMCTCP Chứng khoán Phú Hưng169-5,4%-10,0%15+60,3%-63,6%287524736,021/10
NQBUPCOMCTCP Cấp nước Quảng Bình49+2,4%+29,6%7+6,5%+90,0%184271.1985,721/10
MKPUPCOMCTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar219+7,4%-3,2%0--011.71914,921/10
KTLUPCOMCTCP Kim Khí Thăng Long302+1,8%+19,9%3-95,6%-2,5%631313.3986,621/10
KAIUPCOMCTCP Chứng khoán KAFI981-3,8%-137-37,1%-43118270316,921/10
ITSUPCOMCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin327-24,8%-25,9%0-96,6%-66,2%2116318,421/10
ICFUPCOMCTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản14+33,0%+33,9%0--97,1%(4)2(441)-21/10
HNDUPCOMCTCP Nhiệt điện Hải Phòng2.782-21,3%+36,3%35-87,8%-544719879,021/10
GTXUPCOMCTCP Global Tanker184-11,4%-9,8%20-87,0%+4,3%2005806.2372,621/10
FOCUPCOMCTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT199-4,1%-10,3%37-22,1%-20,6%1151.9788.8106,821/10
FCSUPCOMCTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh102+15,2%+16,6%1-84,9%+1,1k%53147013,421/10
DP2UPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương 245+14,2%-9,5%0--(9)(2)(734)-21/10
DKGUPCOMCTCP Tập đoàn Damik61+35,0%+13,9%1+72,6%+28,4%14314166,521/10
DCTUPCOMCTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai205+22,2%+200%7--(26)242(1.343)-21/10
CCTUPCOMCTCP Cảng Cần Thơ46-0,7%-9,4%6+62,4%+315%1323248615,621/10
CCAUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ379-15,9%+30,4%12-54,3%+37,0%474622.1956,521/10
CADUPCOMCTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex7+30,5%+11,8%0-55,9%-141582,521/10
BTHUPCOMCTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội2-95,1%-54,4%9-82,9%-19,7%893469.7191,921/10
BSAUPCOMCTCP Thủy điện Buôn Đôn75+107%-33,9%20+307%-50,6%413021.65811,921/10
ABWUPCOMCTCP Chứng khoán An Bình498+68,2%+255%316+99,0%+580%4961.0491.8727,721/10
AASUPCOMCTCP Chứng khoán SmartInvest80+0,1%-65,0%19+213%-83,1%358214274,421/10
AAHUPCOMCTCP Hợp Nhất58+596%-76,1%1-+1,5k%(8)9(163)-21/10
XDHUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội57-3,0%+53,7%10+0,4%+835%253561.9458,320/10
VNBUPCOMCTCP Sách Việt Nam10+13,1%+52,2%25+12,4%+13,6%683731.28110,920/10
VLWUPCOMCTCP Cấp nước Vĩnh Long59-6,5%+23,2%18-42,3%+60,6%696353.4108,420/10
VHGUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam---(1)--(5)(3)(85)-20/10
VE9UPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 90-86,2%-89,5%6-+127%54544745,720/10
VCXUPCOMCTCP Xi măng Yên Bình208+10,7%+12,7%(2)-120%-347%4(81)63421,820/10
TTBUPCOMCTCP TTBGroup32-43,7%-30,0%0-30,8%-15,3%00299720/10
TSJUPCOMCTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội36-0,4%-8,7%27-89,3%+28,0%2863543.9815,820/10
TINUPCOMCông Ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt1.529+9,5%+102%403+5,8%+9,1%1.2464.41918.2505,020/10
THNUPCOMCTCP Cấp nước Thanh Hóa139+4,2%+7,4%21+18,0%+18,7%506332.0373,820/10
SBHUPCOMCTCP Thủy điện Sông Ba Hạ306+431%-5,3%193+854%+2,5%2801.5564.4958,120/10
RTBUPCOMCTCP Cao su Tân Biên401+10,2%+27,1%80+4,1%+6,8%3469115.1984,820/10
PXMUPCOMCTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung0-6,7%+141%(5)--(14)(315)(1.279)-20/10
PWSUPCOMCTCP Cấp thoát nước Phú Yên41+12,8%+12,1%7+112%-5,0%1717961220,420/10
NOSUPCOMCTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông9-48,8%-64,2%(7)--167%(71)(326)(5.946)-20/10
NDWUPCOMCTCP Cấp nước Nam Định75-3,9%-0,7%11-5,9%-6,8%3231089821,620/10
NCSUPCOMCTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài264+11,0%+15,2%20+8,0%+17,3%601.1204.2107,420/10
NAWUPCOMCTCP Cấp nước Nghệ An138+5,2%+31,1%3+52,2%-84,6%67617043,520/10
LAIUPCOMCTCP Đầu Tư Xây dựng Long An-IDICO35-23,4%-67,2%(5)-349%-120%0(147)(83)-20/10
KVCUPCOMCTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ51+79,3%+147%(3)--(11)(65)(292)-20/10
ISHUPCOMCTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO60+36,9%-19,2%27+62,6%-24,0%536061.78512,120/10
HTTUPCOMCTCP Thương mại Hà Tây2+8,5%-14,4%4--(3)204(233)-20/10
HSVUPCOMCTCP Tập đoàn HSV Việt Nam576+11,9%+50,7%2-33,2%+149%77223617,820/10
HNIUPCOMCTCP May Hữu Nghị333+23,2%+43,2%16+48,3%+46,8%366583.9377,420/10
HNFUPCOMCTCP Thực phẩm Hữu Nghị568+68,9%+6,3%20+125%-48,9%576772.7337,420/10
HKBUPCOMCTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc2-3,9%-3,6%(15)--(44)(284)(1.132)-20/10
HJCUPCOMCTCP Hòa Việt319+39,9%+20,8%5+72,6%-11,6%124228786,420/10
HGTUPCOMCTCP Du lịch Hương Giang16+0,1%+137%(1)--4(25)(662)-20/10
PHSUPCOM15-63,6%
Doanh thu Q3
169
±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ -10,0%
LNST ±kỳ trước
+60,3%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
75 · 247
P/E
36,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NQBUPCOM7+90,0%
Doanh thu Q3
49
±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +29,6%
LNST ±kỳ trước
+6,5%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
427 · 1.198
P/E
5,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MKPUPCOM0-
Doanh thu Q3
219
±kỳ trước +7,4%±cùng kỳ -3,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
1 · 1.719
P/E
14,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KTLUPCOM3-2,5%
Doanh thu Q3
302
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +19,9%
LNST ±kỳ trước
-95,6%
LNST luỹ kế năm
63
EPS Q3 · 4 quý
131 · 3.398
P/E
6,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KAIUPCOM137-
Doanh thu Q3
981
±kỳ trước -3,8%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-37,1%
LNST luỹ kế năm
431
EPS Q3 · 4 quý
182 · 703
P/E
16,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITSUPCOM0-66,2%
Doanh thu Q3
327
±kỳ trước -24,8%±cùng kỳ -25,9%
LNST ±kỳ trước
-96,6%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
1 · 163
P/E
18,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICFUPCOM0-97,1%
Doanh thu Q3
14
±kỳ trước +33,0%±cùng kỳ +33,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
2 · (441)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNDUPCOM35-
Doanh thu Q3
2.782
±kỳ trước -21,3%±cùng kỳ +36,3%
LNST ±kỳ trước
-87,8%
LNST luỹ kế năm
544
EPS Q3 · 4 quý
71 · 987
P/E
9,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GTXUPCOM20+4,3%
Doanh thu Q3
184
±kỳ trước -11,4%±cùng kỳ -9,8%
LNST ±kỳ trước
-87,0%
LNST luỹ kế năm
200
EPS Q3 · 4 quý
580 · 6.237
P/E
2,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FOCUPCOM37-20,6%
Doanh thu Q3
199
±kỳ trước -4,1%±cùng kỳ -10,3%
LNST ±kỳ trước
-22,1%
LNST luỹ kế năm
115
EPS Q3 · 4 quý
1.978 · 8.810
P/E
6,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FCSUPCOM1+1,1k%
Doanh thu Q3
102
±kỳ trước +15,2%±cùng kỳ +16,6%
LNST ±kỳ trước
-84,9%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
31 · 470
P/E
13,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DP2UPCOM0-
Doanh thu Q3
45
±kỳ trước +14,2%±cùng kỳ -9,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
(2) · (734)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DKGUPCOM1+28,4%
Doanh thu Q3
61
±kỳ trước +35,0%±cùng kỳ +13,9%
LNST ±kỳ trước
+72,6%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
43 · 141
P/E
66,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCTUPCOM7-
Doanh thu Q3
205
±kỳ trước +22,2%±cùng kỳ +200%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(26)
EPS Q3 · 4 quý
242 · (1.343)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCTUPCOM6+315%
Doanh thu Q3
46
±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ -9,4%
LNST ±kỳ trước
+62,4%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
232 · 486
P/E
15,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCAUPCOM12+37,0%
Doanh thu Q3
379
±kỳ trước -15,9%±cùng kỳ +30,4%
LNST ±kỳ trước
-54,3%
LNST luỹ kế năm
47
EPS Q3 · 4 quý
462 · 2.195
P/E
6,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CADUPCOM0-
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước +30,5%±cùng kỳ +11,8%
LNST ±kỳ trước
-55,9%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
4 · 158
P/E
2,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTHUPCOM9-19,7%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -95,1%±cùng kỳ -54,4%
LNST ±kỳ trước
-82,9%
LNST luỹ kế năm
89
EPS Q3 · 4 quý
346 · 9.719
P/E
1,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSAUPCOM20-50,6%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước +107%±cùng kỳ -33,9%
LNST ±kỳ trước
+307%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
302 · 1.658
P/E
11,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABWUPCOM316+580%
Doanh thu Q3
498
±kỳ trước +68,2%±cùng kỳ +255%
LNST ±kỳ trước
+99,0%
LNST luỹ kế năm
496
EPS Q3 · 4 quý
1.049 · 1.872
P/E
7,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AASUPCOM19-83,1%
Doanh thu Q3
80
±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ -65,0%
LNST ±kỳ trước
+213%
LNST luỹ kế năm
35
EPS Q3 · 4 quý
82 · 142
P/E
74,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAHUPCOM1+1,5k%
Doanh thu Q3
58
±kỳ trước +596%±cùng kỳ -76,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(8)
EPS Q3 · 4 quý
9 · (163)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XDHUPCOM10+835%
Doanh thu Q3
57
±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +53,7%
LNST ±kỳ trước
+0,4%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
356 · 1.945
P/E
8,3
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNBUPCOM25+13,6%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước +13,1%±cùng kỳ +52,2%
LNST ±kỳ trước
+12,4%
LNST luỹ kế năm
68
EPS Q3 · 4 quý
373 · 1.281
P/E
10,9
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLWUPCOM18+60,6%
Doanh thu Q3
59
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +23,2%
LNST ±kỳ trước
-42,3%
LNST luỹ kế năm
69
EPS Q3 · 4 quý
635 · 3.410
P/E
8,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHGUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(5)
EPS Q3 · 4 quý
(3) · (85)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VE9UPCOM6+127%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -86,2%±cùng kỳ -89,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
454 · 474
P/E
5,7
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCXUPCOM(2)-347%
Doanh thu Q3
208
±kỳ trước +10,7%±cùng kỳ +12,7%
LNST ±kỳ trước
-120%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
(81) · 634
P/E
21,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTBUPCOM0-15,3%
Doanh thu Q3
32
±kỳ trước -43,7%±cùng kỳ -30,0%
LNST ±kỳ trước
-30,8%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
0 · 2
P/E
997
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSJUPCOM27+28,0%
Doanh thu Q3
36
±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ -8,7%
LNST ±kỳ trước
-89,3%
LNST luỹ kế năm
286
EPS Q3 · 4 quý
354 · 3.981
P/E
5,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TINUPCOM403+9,1%
Doanh thu Q3
1.529
±kỳ trước +9,5%±cùng kỳ +102%
LNST ±kỳ trước
+5,8%
LNST luỹ kế năm
1.246
EPS Q3 · 4 quý
4.419 · 18.250
P/E
5,0
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THNUPCOM21+18,7%
Doanh thu Q3
139
±kỳ trước +4,2%±cùng kỳ +7,4%
LNST ±kỳ trước
+18,0%
LNST luỹ kế năm
50
EPS Q3 · 4 quý
633 · 2.037
P/E
3,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBHUPCOM193+2,5%
Doanh thu Q3
306
±kỳ trước +431%±cùng kỳ -5,3%
LNST ±kỳ trước
+854%
LNST luỹ kế năm
280
EPS Q3 · 4 quý
1.556 · 4.495
P/E
8,1
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RTBUPCOM80+6,8%
Doanh thu Q3
401
±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +27,1%
LNST ±kỳ trước
+4,1%
LNST luỹ kế năm
346
EPS Q3 · 4 quý
911 · 5.198
P/E
4,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXMUPCOM(5)-
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +141%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(14)
EPS Q3 · 4 quý
(315) · (1.279)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PWSUPCOM7-5,0%
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +12,1%
LNST ±kỳ trước
+112%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
179 · 612
P/E
20,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NOSUPCOM(7)-167%
Doanh thu Q3
9
±kỳ trước -48,8%±cùng kỳ -64,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(71)
EPS Q3 · 4 quý
(326) · (5.946)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDWUPCOM11-6,8%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước -3,9%±cùng kỳ -0,7%
LNST ±kỳ trước
-5,9%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
310 · 898
P/E
21,6
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NCSUPCOM20+17,3%
Doanh thu Q3
264
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +15,2%
LNST ±kỳ trước
+8,0%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
1.120 · 4.210
P/E
7,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAWUPCOM3-84,6%
Doanh thu Q3
138
±kỳ trước +5,2%±cùng kỳ +31,1%
LNST ±kỳ trước
+52,2%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
76 · 170
P/E
43,5
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LAIUPCOM(5)-120%
Doanh thu Q3
35
±kỳ trước -23,4%±cùng kỳ -67,2%
LNST ±kỳ trước
-349%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(147) · (83)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KVCUPCOM(3)-
Doanh thu Q3
51
±kỳ trước +79,3%±cùng kỳ +147%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(11)
EPS Q3 · 4 quý
(65) · (292)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ISHUPCOM27-24,0%
Doanh thu Q3
60
±kỳ trước +36,9%±cùng kỳ -19,2%
LNST ±kỳ trước
+62,6%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
606 · 1.785
P/E
12,1
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTTUPCOM4-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +8,5%±cùng kỳ -14,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
204 · (233)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSVUPCOM2+149%
Doanh thu Q3
576
±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +50,7%
LNST ±kỳ trước
-33,2%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
72 · 236
P/E
17,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNIUPCOM16+46,8%
Doanh thu Q3
333
±kỳ trước +23,2%±cùng kỳ +43,2%
LNST ±kỳ trước
+48,3%
LNST luỹ kế năm
36
EPS Q3 · 4 quý
658 · 3.937
P/E
7,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNFUPCOM20-48,9%
Doanh thu Q3
568
±kỳ trước +68,9%±cùng kỳ +6,3%
LNST ±kỳ trước
+125%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
677 · 2.733
P/E
7,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HKBUPCOM(15)-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -3,9%±cùng kỳ -3,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(44)
EPS Q3 · 4 quý
(284) · (1.132)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HJCUPCOM5-11,6%
Doanh thu Q3
319
±kỳ trước +39,9%±cùng kỳ +20,8%
LNST ±kỳ trước
+72,6%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
422 · 878
P/E
6,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HGTUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
16
±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ +137%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
(25) · (662)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…