Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ218/ 46647% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ170/4878% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ129 ↑84 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU26/13lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST7.957+119% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
DIDUPCOMCTCP DIC - Đồng Tiến80-8,7%-26,6%1-3,7%-27,0%24017718,122/10
DHBUPCOMCTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc1.378-37,7%+112%136-78,3%-9894993.8133,122/10
DFFUPCOMCTCP Tập đoàn Đua Fat82+17,6%+88,1%(156)--(310)(1.946)(4.046)-22/10
DDVUPCOMCTCP DAP - VINACHEM1.290-27,7%-7,6%10-92,1%-95,7%256662.6936,622/10
CQNUPCOMCTCP Cảng Quảng Ninh191-18,6%+21,5%36-41,3%+42,0%1424852.13714,722/10
CMWUPCOMCTCP Cấp nước Cà Mau41-2,6%+10,6%6+24,2%+122%173741.3658,822/10
CMPUPCOMCTCP Cảng Chân Mây113-8,6%+71,4%6-26,9%+88,9%261969718,022/10
CMIUPCOMCTCP CMISTONE Việt Nam14+8,4%+132%(3)--(13)(198)(1.110)-22/10
CHSUPCOMCTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh42-60,0%-73,6%1-88,5%-85,4%154082313,122/10
CFVUPCOMCTCP Cà phê Thắng Lợi119-15,1%+433%0-93,4%-361.39915,922/10
CENUPCOMCTCP CENCON Việt Nam10+56,0%-56,5%0+473%+22,1%092162,622/10
CBIUPCOMCTCP Gang thép Cao Bằng511-27,7%-6,2%17-29,0%-(3)399(201)-22/10
CATUPCOMCTCP Thủy sản Cà Mau283+34,8%-27+57,2%-551.848--22/10
BT6UPCOMCTCP Beton 616-35,7%-5,3%(11)--(43)(329)(3.053)-22/10
BHAUPCOMCTCP Thủy điện Bắc Hà140+252%-15,7%93--20,2%871.4032.1019,822/10
APCUPCOMCTCP Chiếu xạ An Phú38+17,8%+22,2%2--(6)123(750)-22/10
AICUPCOMTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV1.121+18,5%+61,0%7+718%-177136820,922/10
AGFUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang181+57,8%+14,4%(14)--580%(32)(486)(1.046)-22/10
ABIUPCOMCTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam651-3,3%+6,8%84-3,1%+56,2%2668323.1616,222/10
ABCUPCOMCTCP Truyền thông VMG463-11,5%+46,3%7-10,2%+83,2%233595.4021,922/10
ABBUPCOMNgân hàng TMCP An Bình2.311-4,3%+45,3%1.028-15,2%+101%3.4406402.7406,522/10
XPHUPCOMCTCP Xà phòng Hà Nội13-13,6%-51,2%0-100%-11208.5511,521/10
XHCUPCOMCTCP Xuân Hòa Việt Nam126+33,1%-0,3%74+13k%+36k%753.5233.5694,621/10
WTCUPCOMCTCP Vận tải Thủy - Vinacomin471-25,8%-(2)-129%-8(96)27534,921/10
VTQUPCOMCTCP Việt Trung Quảng Bình33-2,8%-29,3%3-76,7%-54,0%141949526,621/10
VTEUPCOMCTCP VINACAP Kim Long342+107%+169%4+230%+623%626443415,921/10
VETUPCOMCTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco59-35,0%+5,4%4-30,9%-5,6%1125996214,321/10
VEFUPCOMCTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam77-80,2%+66,7%324-19,3%+93,1%8651.9445.09615,621/10
VCRUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC---(34)--(103)(160)(752)-21/10
VAVUPCOMCTCP VIWACO278-9,4%0,0%35-15,2%+19,2%1057343.4488,921/10
THPUPCOMCTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước877+31,5%-7,0%10-15,1%-33,3%264731.6625,621/10
THMUPCOMCTCP Tứ Hải Hà Nam41+19,1%-20,3%5--37,7%1392(369)-21/10
TH1UPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam501-23,8%+17,9%2-92,6%-85,7%331302.9311,921/10
SZGUPCOMCTCP Sonadezi Giang Điền104+50,6%-7,9%63+45,0%-11,1%1751.1524.1086,921/10
SZEUPCOMCTCP Môi trường Sonadezi88+7,1%+6,3%7+93,7%-1322056213,021/10
SVHUPCOMCTCP Thủy điện Sông Vàng7-50,6%-56,5%(1)-110%-107%19(38)2.6432,321/10
STDUPCOMCTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô50-9,0%-8,8%(3)-722%-1,1k%(2)(136)10952,521/10
SCJUPCOMCTCP Xi măng Sài Sơn238+7,5%-13,3%4+132%-29,6%77617614,821/10
SBSUPCOMCTCP Chứng khoán SBS37-0,5%-39,9%(5)-112%-141%32(32)17224,421/10
SBRUPCOMCTCP Cao su Sông Bé117+168%+17,0%4-86,5%-404671410,421/10
SASUPCOMCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất780+0,6%-3,1%169-21,8%+57,8%5391.2646.7945,521/10
RICUPCOMCTCP Quốc tế Hoàng Gia39+18,5%+13,7%(3)--(4)(38)4610921/10
QTPUPCOMCTCP Nhiệt điện Quảng Ninh2.815-22,3%+36,9%76-76,8%+129%6001682.7544,021/10
QBSUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình1+2,1k%+4,6k%0--(14)4(1.120)-21/10
PXTUPCOMCTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí34-39,0%+313%1+87,2%+208%1308315,721/10
PXIUPCOMCTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí2-46,0%-29,3%0--(2)(16)412921/10
PTEUPCOMCTCP Xi măng Phú Thọ31+3,4%-10,9%(9)--(27)(751)(3.025)-21/10
PSPUPCOMCTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ72+0,1%+0,4%3-8,0%+1,2%97328554,421/10
PSNUPCOMCTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa470-18,6%+23,4%14+16,9%+38,9%363391.1388,321/10
PIVUPCOMCTCP PIV4+330%-3+11,2%-61917948,421/10
DIDUPCOM1-27,0%
Doanh thu Q3
80
±kỳ trước -8,7%±cùng kỳ -26,6%
LNST ±kỳ trước
-3,7%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
40 · 177
P/E
18,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHBUPCOM136-
Doanh thu Q3
1.378
±kỳ trước -37,7%±cùng kỳ +112%
LNST ±kỳ trước
-78,3%
LNST luỹ kế năm
989
EPS Q3 · 4 quý
499 · 3.813
P/E
3,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DFFUPCOM(156)-
Doanh thu Q3
82
±kỳ trước +17,6%±cùng kỳ +88,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(310)
EPS Q3 · 4 quý
(1.946) · (4.046)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDVUPCOM10-95,7%
Doanh thu Q3
1.290
±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -7,6%
LNST ±kỳ trước
-92,1%
LNST luỹ kế năm
256
EPS Q3 · 4 quý
66 · 2.693
P/E
6,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CQNUPCOM36+42,0%
Doanh thu Q3
191
±kỳ trước -18,6%±cùng kỳ +21,5%
LNST ±kỳ trước
-41,3%
LNST luỹ kế năm
142
EPS Q3 · 4 quý
485 · 2.137
P/E
14,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMWUPCOM6+122%
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,6%
LNST ±kỳ trước
+24,2%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
374 · 1.365
P/E
8,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMPUPCOM6+88,9%
Doanh thu Q3
113
±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ +71,4%
LNST ±kỳ trước
-26,9%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
196 · 971
P/E
8,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMIUPCOM(3)-
Doanh thu Q3
14
±kỳ trước +8,4%±cùng kỳ +132%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(13)
EPS Q3 · 4 quý
(198) · (1.110)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CHSUPCOM1-85,4%
Doanh thu Q3
42
±kỳ trước -60,0%±cùng kỳ -73,6%
LNST ±kỳ trước
-88,5%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
40 · 823
P/E
13,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CFVUPCOM0-
Doanh thu Q3
119
±kỳ trước -15,1%±cùng kỳ +433%
LNST ±kỳ trước
-93,4%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
6 · 1.399
P/E
15,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CENUPCOM0+22,1%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước +56,0%±cùng kỳ -56,5%
LNST ±kỳ trước
+473%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
9 · 21
P/E
62,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CBIUPCOM17-
Doanh thu Q3
511
±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -6,2%
LNST ±kỳ trước
-29,0%
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
399 · (201)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CATUPCOM27-
Doanh thu Q3
283
±kỳ trước +34,8%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+57,2%
LNST luỹ kế năm
55
EPS Q3 · 4 quý
1.848 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BT6UPCOM(11)-
Doanh thu Q3
16
±kỳ trước -35,7%±cùng kỳ -5,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(43)
EPS Q3 · 4 quý
(329) · (3.053)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHAUPCOM93-20,2%
Doanh thu Q3
140
±kỳ trước +252%±cùng kỳ -15,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
87
EPS Q3 · 4 quý
1.403 · 2.101
P/E
9,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APCUPCOM2-
Doanh thu Q3
38
±kỳ trước +17,8%±cùng kỳ +22,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(6)
EPS Q3 · 4 quý
123 · (750)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AICUPCOM7-
Doanh thu Q3
1.121
±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +61,0%
LNST ±kỳ trước
+718%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
71 · 368
P/E
20,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGFUPCOM(14)-580%
Doanh thu Q3
181
±kỳ trước +57,8%±cùng kỳ +14,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(32)
EPS Q3 · 4 quý
(486) · (1.046)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABIUPCOM84+56,2%
Doanh thu Q3
651
±kỳ trước -3,3%±cùng kỳ +6,8%
LNST ±kỳ trước
-3,1%
LNST luỹ kế năm
266
EPS Q3 · 4 quý
832 · 3.161
P/E
6,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABCUPCOM7+83,2%
Doanh thu Q3
463
±kỳ trước -11,5%±cùng kỳ +46,3%
LNST ±kỳ trước
-10,2%
LNST luỹ kế năm
23
EPS Q3 · 4 quý
359 · 5.402
P/E
1,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABBUPCOM1.028+101%
Doanh thu Q3
2.311
±kỳ trước -4,3%±cùng kỳ +45,3%
LNST ±kỳ trước
-15,2%
LNST luỹ kế năm
3.440
EPS Q3 · 4 quý
640 · 2.740
P/E
6,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XPHUPCOM0-
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -13,6%±cùng kỳ -51,2%
LNST ±kỳ trước
-100%
LNST luỹ kế năm
112
EPS Q3 · 4 quý
0 · 8.551
P/E
1,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XHCUPCOM74+36k%
Doanh thu Q3
126
±kỳ trước +33,1%±cùng kỳ -0,3%
LNST ±kỳ trước
+13k%
LNST luỹ kế năm
75
EPS Q3 · 4 quý
3.523 · 3.569
P/E
4,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WTCUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
471
±kỳ trước -25,8%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-129%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
(96) · 275
P/E
34,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTQUPCOM3-54,0%
Doanh thu Q3
33
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ -29,3%
LNST ±kỳ trước
-76,7%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
194 · 952
P/E
6,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTEUPCOM4+623%
Doanh thu Q3
342
±kỳ trước +107%±cùng kỳ +169%
LNST ±kỳ trước
+230%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
264 · 434
P/E
15,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VETUPCOM4-5,6%
Doanh thu Q3
59
±kỳ trước -35,0%±cùng kỳ +5,4%
LNST ±kỳ trước
-30,9%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
259 · 962
P/E
14,3
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VEFUPCOM324+93,1%
Doanh thu Q3
77
±kỳ trước -80,2%±cùng kỳ +66,7%
LNST ±kỳ trước
-19,3%
LNST luỹ kế năm
865
EPS Q3 · 4 quý
1.944 · 5.096
P/E
15,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCRUPCOM(34)-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(103)
EPS Q3 · 4 quý
(160) · (752)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VAVUPCOM35+19,2%
Doanh thu Q3
278
±kỳ trước -9,4%±cùng kỳ 0,0%
LNST ±kỳ trước
-15,2%
LNST luỹ kế năm
105
EPS Q3 · 4 quý
734 · 3.448
P/E
8,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THPUPCOM10-33,3%
Doanh thu Q3
877
±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ -7,0%
LNST ±kỳ trước
-15,1%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
473 · 1.662
P/E
5,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THMUPCOM5-37,7%
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước +19,1%±cùng kỳ -20,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
392 · (369)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TH1UPCOM2-85,7%
Doanh thu Q3
501
±kỳ trước -23,8%±cùng kỳ +17,9%
LNST ±kỳ trước
-92,6%
LNST luỹ kế năm
33
EPS Q3 · 4 quý
130 · 2.931
P/E
1,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZGUPCOM63-11,1%
Doanh thu Q3
104
±kỳ trước +50,6%±cùng kỳ -7,9%
LNST ±kỳ trước
+45,0%
LNST luỹ kế năm
175
EPS Q3 · 4 quý
1.152 · 4.108
P/E
6,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZEUPCOM7-
Doanh thu Q3
88
±kỳ trước +7,1%±cùng kỳ +6,3%
LNST ±kỳ trước
+93,7%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
220 · 562
P/E
13,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVHUPCOM(1)-107%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -50,6%±cùng kỳ -56,5%
LNST ±kỳ trước
-110%
LNST luỹ kế năm
19
EPS Q3 · 4 quý
(38) · 2.643
P/E
2,3
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STDUPCOM(3)-1,1k%
Doanh thu Q3
50
±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ -8,8%
LNST ±kỳ trước
-722%
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(136) · 109
P/E
52,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCJUPCOM4-29,6%
Doanh thu Q3
238
±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ -13,3%
LNST ±kỳ trước
+132%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
76 · 176
P/E
14,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBSUPCOM(5)-141%
Doanh thu Q3
37
±kỳ trước -0,5%±cùng kỳ -39,9%
LNST ±kỳ trước
-112%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
(32) · 172
P/E
24,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBRUPCOM4-
Doanh thu Q3
117
±kỳ trước +168%±cùng kỳ +17,0%
LNST ±kỳ trước
-86,5%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
46 · 714
P/E
10,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SASUPCOM169+57,8%
Doanh thu Q3
780
±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ -3,1%
LNST ±kỳ trước
-21,8%
LNST luỹ kế năm
539
EPS Q3 · 4 quý
1.264 · 6.794
P/E
5,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RICUPCOM(3)-
Doanh thu Q3
39
±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +13,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(38) · 46
P/E
109
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QTPUPCOM76+129%
Doanh thu Q3
2.815
±kỳ trước -22,3%±cùng kỳ +36,9%
LNST ±kỳ trước
-76,8%
LNST luỹ kế năm
600
EPS Q3 · 4 quý
168 · 2.754
P/E
4,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QBSUPCOM0-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +2,1k%±cùng kỳ +4,6k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(14)
EPS Q3 · 4 quý
4 · (1.120)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXTUPCOM1+208%
Doanh thu Q3
34
±kỳ trước -39,0%±cùng kỳ +313%
LNST ±kỳ trước
+87,2%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
30 · 83
P/E
15,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXIUPCOM0-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -46,0%±cùng kỳ -29,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(16) · 4
P/E
129
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTEUPCOM(9)-
Doanh thu Q3
31
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ -10,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(27)
EPS Q3 · 4 quý
(751) · (3.025)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSPUPCOM3+1,2%
Doanh thu Q3
72
±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ +0,4%
LNST ±kỳ trước
-8,0%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
73 · 285
P/E
54,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSNUPCOM14+38,9%
Doanh thu Q3
470
±kỳ trước -18,6%±cùng kỳ +23,4%
LNST ±kỳ trước
+16,9%
LNST luỹ kế năm
36
EPS Q3 · 4 quý
339 · 1.138
P/E
8,3
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PIVUPCOM3-
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước +330%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+11,2%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
191 · 794
P/E
8,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…