DFF
Cổ phiếu DFF · UPCOM
CTCP Tập đoàn Đua Fat
Giá đóng cửa 02/104000 0,00%
- Biên độ ngày
- 300 – 400
- 52 tuần
- 300 – 1.300
- Khối lượng
- 475.378
- RSI14
- 41,4
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá DFF — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 42,4Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 411 / 434EMA20 < EMA50
- EMA200
- 600Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 69.366.210,1 · LNST -104.876.544,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.270.032.158,4 · Nợ 2.711.773.600,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 54.964.036,7
Còn 22 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 293.613.198,7 · LNST -724.897.066,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.705.738.137,6 · Nợ 3.192.804.673,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -171.834.204,5
Còn 3 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
