CEN
Cổ phiếu CEN · UPCOM
CTCP CENCON Việt Nam
Giá đóng cửa 02/101.300−200 -13,33%
- Biên độ ngày
- 1.300 – 1.400
- 52 tuần
- 1.300 – 6.100
- Khối lượng
- 27.400
- RSI14
- 24,0
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá CEN — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 24,0Quá bán
- EMA20 / EMA50
- 1.571 / 1.785EMA20 < EMA50
- EMA200
- 2.720Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 6.195.670,2 · LNST 33.123,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 223.310.365,7 · Nợ 4.170.851,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -11.289.225,0
Còn 13 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 79.396.420,5 · LNST 230.778,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 220.496.158,1 · Nợ 1.584.424,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 15.913.208,6
Còn 7 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
