VN30
Chỉ số · HOSE · 30 mã

VN30

Đóng cửa 09/101.873,43−3,57 −0,19%
Độ rộng VN30
11▲3■16▼
52 tuần
1.740,29 – 2.121,13
Khối lượng
468,20 triệu cp
Khối ngoại (khớp)
−171,6 tỷ
Xu hướng
Dưới EMA200
Bài phân tích
0 bài

Biểu đồ giá VN30

Chỉ báo

Cài đặt

Tín hiệu kỹ thuật (D1)

Tín hiệu tổng hợpBánMuaBán 38/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Rổ VN30

Tăng / giảm mạnh VN30

← Tăng mạnh nhấtGiảm mạnh nhất →
  1. +3,94%HDBFPT−3,02%
  2. +1,49%VPBBSR−2,97%
  3. +1,41%TCBGVR−2,95%
  4. +1,03%CTGSSB−1,75%
  5. +0,87%VPLGAS−1,59%
  6. +0,79%MBBVIC−1,10%
  7. +0,46%VHMVIB−1,09%
  8. +0,39%VJCACB−0,98%
  9. +0,22%VRETCX−0,73%
  10. +0,18%VCBSHB−0,50%
Chỉ mã KL TB20 ≥ 100.000 cp · Xem đủ →
Dòng tiền ngoại · phiên 09/10

Khối ngoại

HOSE−171,6 tỷ
HNX−9,2 tỷ
UPCOM+10,5 tỷ
HOSE · ròng 21 phiên gần nhất (tỷ đồng)Mua ròngBán ròngTB 5 kỳ
← Mua ròng mạnh nhất09/10 · khớp lệnhBán ròng mạnh nhất →
  1. +122,8SHBHDB−226,8
  2. +77,9NVLFPT−120,6
  3. +65,0TCBACB−69,8
  4. +48,0CTGVCI−60,8
  5. +47,5MCHHPG−30,7
  6. +28,7STBVIC−30,5
  7. +24,4PLXVPB−29,0
  8. +22,9DGWVCB−20,9
  9. +20,7VIBLPB−19,0
  10. +15,6VHMHCM−17,9

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,01,6−11,310,6−1,3−0,1−6,25,9−3,8−1,8−7,7
2025−0,51,40,5−4,08,73,89,315,5−0,11,22,05,551,0
20243,18,52,5−4,32,90,21,62,51,6−1,0−2,02,618,9
202311,9−9,85,8−2,11,45,39,60,3−5,5−10,94,14,612,6
2022−0,2−1,0−0,6−6,0−6,0−6,3−1,45,6−11,5−10,92,2−4,2−34,5
2021−2,112,01,99,712,43,7−5,3−1,31,85,40,3−0,143,4
2020−3,5−2,0−26,617,112,7−4,4−3,911,24,24,08,210,921,8
20191,34,5−0,5−1,1−1,6−1,42,21,13,40,0−3,8−0,92,8
2018−0,8−4,4
TB1,21,9−3,52,53,70,10,75,1−1,3−1,71,31,716,6
% năm tăng38%63%50%38%63%50%50%88%50%43%63%50%86%

Bài phân tích về VN30

    Chưa có bài nào về VN30.

    Watchlist

    Đang tải…