CKV
Cổ phiếu CKV · HNX · Công nghệ và thông tin
CTCP COKYVINA
Giá đóng cửa 01/1012.600+40 +0,32%
- Biên độ ngày
- 12.600 – 12.600
- 52 tuần
- 11.230 – 18.080
- Khối lượng
- 0
- RSI14
- 51,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá CKV — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 53,0Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 12.497 / 13.065EMA20 < EMA50
- EMA200
- 14.370Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 70.479.448,1 · LNST 1.061.529,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 182.110.270,4 · Nợ 105.659.903,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 9.348.607,3
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 259.367.321,5 · LNST 3.061.518,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 162.896.634,7 · Nợ 85.480.745,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 22.456.843,2
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
