AMV
Cổ phiếu AMV · HNX · SX Phụ trợ
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
Giá đóng cửa 02/101.2000 0,00%
- Biên độ ngày
- 1.100 – 1.300
- 52 tuần
- 1.000 – 2.800
- Khối lượng
- 841.300
- RSI14
- 51,4
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá AMV — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 51,4Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 1.182 / 1.227EMA20 < EMA50
- EMA200
- 1.533Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 7.241.891,7 · LNST -7.950.113,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.942.222.260,5 · Nợ 330.981.784,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 114.414.032,2
Còn 49 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 159.996.502,6 · LNST -72.637.430,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.883.202.465,9 · Nợ 286.503.675,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 388.672.661,7
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
