HX-BANKHODL

Chỉ số ngành Ngân hàng

2.565,6+62,4(+2,49%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-BANK

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-BANKVN-Index
Phiên+2,49%+1,97%
1 tháng-1,87%-1,15%
3 tháng-3,40%-2,45%
Từ đầu năm-5,66%-2,88%
1 năm-6,41%+4,91%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 24 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
MãTênGiáPhiên ▼Tỷ trọngP/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
NVBNgân hàng TMCP Quốc Dân15.600+6,12%1,11%
LPBNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam36.300+4,61%5,31%
VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng22.150+4,48%7,50%
CTGNgân hàng TMCP Công Thương Việt Nam31.050+3,33%9,42%
EIBNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam16.550+3,12%1,29%
SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội10.750+2,87%2,13%
VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam14.250+2,52%1,84%
BVBNgân hàng TMCP Bản Việt10.400+2,46%0,27%
VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam54.800+2,43%19,59%
BIDNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam32.450+2,37%10,58%
TCBNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam21.850+2,10%9,32%
TPBNgân hàng TMCP Tiên Phong12.750+2,00%1,62%
MBBNgân hàng TMCP Quân đội19.250+1,85%6,40%
HDBNgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh22.200+1,83%5,56%
STBNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc67.700+1,65%5,64%
MSBNgân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam16.450+1,54%1,79%
ACBNgân hàng TMCP Á Châu20.500+1,23%4,38%
SSBNgân hàng TMCP Đông Nam Á15.150+1,00%2,53%
KLBNgân hàng TMCP Kiên Long10.400+0,97%0,28%
OCBNgân hàng TMCP Phương Đông10.700+0,94%1,09%
VABNgân hàng TMCP Việt Á9.040+0,44%0,30%
NABNgân hàng TMCP Nam Á12.650+0,40%1,02%
VBBNgân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín12.3000,00%0,58%
BABNgân hàng TMCP Bắc Á10.5000,00%0,47%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,7−2,1−9,22,61,62,0−7,85,3−2,7−3,2−0,4−5,7
20251,53,20,2−7,23,94,010,018,2−6,3−4,5−2,02,222,5
20248,08,60,4−4,7−1,1−1,84,42,72,7−0,8−2,02,119,1
202312,3−5,13,2−1,71,74,36,50,3−3,5−5,81,92,616,4
20228,2−4,5−1,3−8,5−6,5−6,33,76,0−12,4−4,25,70,3−20,1
2021−6,312,23,85,617,13,0−9,5−3,0−0,12,93,92,533,6
20202,3−1,4−24,310,913,8−3,9−3,310,73,3−0,19,89,523,0
20192,64,6−2,0−3,00,26,00,74,03,2−2,84,1
TB5,11,7−2,8−0,63,40,21,25,1−1,9−1,62,13,315,7
% năm tăng86%50%63%38%63%63%63%88%38%25%57%100%83%

Watchlist

Đang tải…