VE1HNX

CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 · Xây dựng

2.700+100(+3,85%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VE1

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,85%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-6,90%
1 năm
-18,18%
2 năm
-20,59%
3 năm
-25,00%
5 năm
-57,14%
Tất cả
-85,79%
Trần
2.800
Sàn
2.400
TC
2.600
Mở
2.700
Cao
2.700
Thấp
2.700
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4.5002.600
2.7003.100
5.1002.500
2.8009.200
2.0002.400
Dư mua 11.600Dư bán 12.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 15/08/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
15/080 tỷ−40 cp
25/110 tỷ−40 cp
16/090 tỷ−80 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,90,06,1−5,70,0−6,1−3,2−3,3−6,9−3,73,8−20,6
20250,0−2,918,2−10,32,95,626,3−27,10,0−5,70,03,00,0
2024−7,70,0−11,1−3,125,8−5,1−10,812,1−5,40,0−8,66,3−12,8
2023−10,716,0−10,30,057,72,4−9,5−5,3−2,8−2,98,85,439,3
2022−3,8−4,00,0−12,5−12,7−27,3−5,07,9−7,37,9−22,0−12,5−64,1
2021−10,912,223,9−12,3−4,0−8,3−9,10,027,513,737,9−2,569,6
20206,00,01,1−1,1−13,60,00,00,00,00,00,0−39,5−44,6
201918,3−20,977,0−35,10,0−4,03,1−12,11,12,3−16,710,7−10,8
2018−18,311,57,5−4,8−19,7−4,2−15,3−9,53,810,1−18,3−5,1−51,3
20177,0−1,633,3−8,827,4−16,11,30,026,6−7,032,355,3235,1
TB−2,31,014,6−9,46,4−6,3−2,2−3,73,71,51,52,317,8
% năm tăng30%30%70%0%40%20%30%20%40%40%33%56%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VE1. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…