VCCHNX

CTCP Vinaconex 25 · Xây dựng

9.3000(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VCC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+3,33%
1 tháng
+1,09%
3 tháng
+8,77%
1 năm
+5,44%
2 năm
+8,77%
3 năm
-13,17%
5 năm
-54,25%
Tất cả
+484,91%
Trần
10.200
Sàn
8.400
TC
9.300
Mở
9.300
Cao
9.300
Thấp
9.300
KL
700
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3.0008.900
9.300100
1.0008.800
9.4001.000
6008.500
9.5002.500
Dư mua 6.700Dư bán 6.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 65/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ−500 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 30/09/2026
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
+1,1 tỷ

Bán ròng 12 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
30/090 tỷ−2 nghìn cp
24/07−0,1 tỷ−6 nghìn cp
22/070 tỷ−1 nghìn cp
17/070 tỷ−3 nghìn cp
11/120 tỷ−5 nghìn cp
23/07−0,4 tỷ−40 nghìn cp
22/07−0,1 tỷ−11 nghìn cp
21/07−0,1 tỷ−6 nghìn cp
18/070 tỷ−600 cp
16/070 tỷ−900 cp
11/070 tỷ−3 nghìn cp
23/050 tỷ−50 cp
17/04+0,6 tỷ+61 nghìn cp
13/110 tỷ−50 cp
12/12−0,1 tỷ−8 nghìn cp
07/12+1,3 tỷ+90 nghìn cp
21/11+0,1 tỷ+8 nghìn cp
31/030 tỷ−100 cp
17/110 tỷ−3 cp
16/090 tỷ−136 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20265,1−3,86,0−0,9−2,9−7,81,1−4,213,60,00,04,4
20254,56,5−2,0−11,310,5−2,17,5−2,01,00,0−4,04,211,2
2024−15,03,6−2,6−7,01,0−3,4−6,05,3−3,00,00,0−7,3−30,8
20236,90,8−7,97,0−8,87,69,514,4−18,0−14,555,0−14,221,6
2022−13,00,7−4,0−31,4−9,0−13,1−4,622,1−4,0−15,9−1,4−8,5−61,3
20212,626,511,9−8,72,1−7,43,819,63,068,3−16,143,8225,5
2020−1,1−1,00,00,07,2−13,40,05,614,75,5−13,119,821,0
20194,04,62,8−3,1−4,922,0−9,4−7,72,1−4,02,02,17,4
2018−11,7−1,020,6−7,97,9−3,2−16,64,01,0−1,0−1,0−1,9−14,7
20170,0−0,89,70,9−4,7−1,7−4,24,41,70,84,10,09,8
TB−1,83,63,5−6,3−0,2−2,3−1,96,11,23,92,84,221,1
% năm tăng50%60%50%20%50%20%40%70%70%30%33%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VCC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…