TTEHOSE

CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh · Tiện ích

33.9500(0,00%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TTE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
0,00%
1 năm
-6,99%
2 năm
+41,46%
3 năm
+168,38%
5 năm
+239,50%
Tất cả
+129,08%
Trần
36.300
Sàn
31.600
TC
33.950
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
33.350100
33.950100
Dư mua 0Dư bán 200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 12/11/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
12/110 tỷ−70 cp
12/010 tỷ−72 cp
11/120 tỷ−16 cp
24/110 tỷ−1 cp
03/100 tỷ0 cp
19/090 tỷ−10 cp
12/090 tỷ−50 cp
31/12+19,4 tỷ+1,00 triệu cp
09/120 tỷ−100 cp
14/100 tỷ−100 cp
30/060 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−13,30,00,00,00,00,10,00,00,00,0−13,2
20250,06,76,9−13,50,07,00,06,6−7,2−7,70,07,13,3
202411,0−11,6−5,111,3−6,244,8−10,76,244,322,946,70,0247,2
20230,02,50,0−16,71,06,3−1,415,71,20,00,0−13,8−8,8
2022−33,113,529,8−0,5−19,9−15,2−13,6−7,9−3,16,0−1,35,8−43,1
2021−12,313,5−1,313,3−14,3−6,93,6−1,40,95,810,094,4106,9
2020−13,3−1,426,50,40,0−0,4−0,47,2−23,61,815,7−23,7−20,8
2019−2,3−5,730,311,67,67,7−17,48,07,46,2−7,7−13,726,1
2018
TB−6,30,510,90,7−4,05,4−5,04,32,54,49,18,044,4
% năm tăng13%50%50%50%25%50%25%63%50%63%43%43%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TTE. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…