TNHHOSE

CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH · Chăm sóc sức khỏe

6.980+80(+1,16%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TNH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,16%
1 tuần
-12,53%
1 tháng
+19,93%
3 tháng
-15,39%
1 năm
-45,04%
2 năm
-57,67%
3 năm
-44,20%
5 năm
-57,05%
Tất cả
-33,27%
Trần
7.380
Sàn
6.420
TC
6.900
Mở
7.060
Cao
7.060
Thấp
6.750
KL
39.100
GT
0,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.1006.940
6.9602.000
4006.920
7.0008.100
3.9006.900
7.020500
Dư mua 6.400Dư bán 10.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−1,9 tỷ
20 phiên
−7,6 tỷ
60 phiên
−11,8 tỷ
1 năm
−29,1 tỷ

Bán ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,4 tỷ−53 nghìn cp
03/11−0,5 tỷ−75 nghìn cp
02/11−0,7 tỷ−92 nghìn cp
30/100 tỷ−2 nghìn cp
29/10−0,3 tỷ−45 nghìn cp
28/10−0,6 tỷ−71 nghìn cp
27/10−0,5 tỷ−65 nghìn cp
26/10+0,1 tỷ+8 nghìn cp
23/10−0,3 tỷ−36 nghìn cp
22/10−0,6 tỷ−81 nghìn cp
21/100 tỷ+735 cp
20/10−3,3 tỷ−425 nghìn cp
19/10+0,1 tỷ+14 nghìn cp
16/100 tỷ+863 cp
15/100 tỷ+2 nghìn cp
14/100 tỷ+2 nghìn cp
13/10−0,2 tỷ−30 nghìn cp
12/10−0,4 tỷ−57 nghìn cp
09/100 tỷ−600 cp
08/100 tỷ−2 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
−121,5 tỷ
20 phiên
−14,9 tỷ
60 phiên
−32,4 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−165 cp
16/090 tỷ−859 cp
06/080 tỷ−127 cp
09/070 tỷ−85 cp
05/03−121,5 tỷ−6,72 triệu cp
03/03+121,0 tỷ+6,72 triệu cp
26/020 tỷ−100 cp
19/020 tỷ−100 cp
20/01−1,0 tỷ−50 nghìn cp
17/01−0,2 tỷ−9 nghìn cp
14/01−0,2 tỷ−12 nghìn cp
13/01−2,6 tỷ−130 nghìn cp
10/01−3,0 tỷ−155 nghìn cp
30/12−2,3 tỷ−125 nghìn cp
27/12−1,6 tỷ−87 nghìn cp
25/12−0,2 tỷ−10 nghìn cp
12/12−0,3 tỷ−15 nghìn cp
11/12−0,4 tỷ−20 nghìn cp
10/12−1,4 tỷ−80 nghìn cp
09/12−1,3 tỷ−75 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 6 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,2−5,6−14,80,5−6,4−13,2−1,21,7−27,228,7−9,6−39,6
20259,5−5,7−3,9−2,5−3,4−5,5−1,32,8−6,3−1,9−10,3−2,1−27,6
20243,312,26,0−10,01,716,0−3,72,8−3,71,9−7,33,421,4
202310,8−3,6−1,68,5−5,50,50,4−8,3−6,1−14,43,83,9−13,7
2022−9,221,219,6−16,6−20,67,910,4−12,3−3,1−23,715,72,9−19,8
202113,0−6,3−3,79,50,8−1,541,62,418,334,9−19,0
TB4,55,2−0,2−4,0−4,11,10,54,7−7,31,57,4−2,2−9,9
% năm tăng80%50%33%33%33%67%33%67%17%50%60%60%25%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TNH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…