TMGUPCOM

CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico

72.5000(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TMG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+2,11%
1 tháng
+16,24%
3 tháng
+9,50%
1 năm
+11,85%
2 năm
+104,46%
3 năm
+87,73%
5 năm
+92,77%
Tất cả
+1.086,58%
Trần
83.300
Sàn
61.700
TC
72.500
Mở
72.500
Cao
72.500
Thấp
72.500
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
30070.000
72.500100
10062.000
73.300100
20061.800
74.0002.000
Dư mua 600Dư bán 5.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 94/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,012,5−12,37,1−20,315,4−7,7−9,519,718,6−2,010,8
20259,649,5−1,5−4,10,4−13,84,214,0−11,89,43,7−2,654,8
20246,40,621,3−6,1−24,823,08,20,5−7,8−11,2−6,419,212,0
20236,19,3−5,20,02,92,9−1,05,0−5,4−11,4−2,6−3,1−4,4
20222,68,3−6,14,1−8,013,8−4,30,34,1−10,814,0−13,5−0,1
202131,1−0,3−19,81,625,65,611,115,510,55,71,23,8122,5
20200,010,2−6,514,8−1,59,0−3,40,3−3,26,62,8−5,922,8
201934,90,0−19,6−10,6−20,26,2−20,791,3−29,20,0−10,612,9−10,9
2018−17,87,02,231,9−15,3−9,814,8−27,147,6−0,6−14,9−4,2−9,4
20170,0−13,715,013,8−4,3−26,2−14,139,1186,1
TB7,910,8−5,33,9−7,56,71,58,6−0,2−0,82,921,423,4
% năm tăng67%78%22%50%30%80%50%70%40%40%56%44%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TMG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…