THDHNX

CTCP Thaiholdings · Xây dựng

92.000+1.200(+1,32%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá THD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,32%
1 tuần
-4,17%
1 tháng
-15,60%
3 tháng
-36,42%
1 năm
+202,63%
2 năm
+162,11%
3 năm
+153,44%
5 năm
-56,97%
Tất cả
+2.283,42%
Trần
99.800
Sàn
81.800
TC
90.800
Mở
89.100
Cao
95.000
Thấp
89.100
KL
7.800
GT
0,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10091.500
92.00011.800
20091.400
94.800100
20091.000
94.900200
Dư mua 6.900Dư bán 15.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,5 tỷ
60 phiên
−2,0 tỷ
1 năm
−4,1 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ−300 cp
03/110 tỷ+200 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ+400 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−100 cp
26/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp
23/100 tỷ−300 cp
22/100 tỷ0 cp
21/10−0,1 tỷ−600 cp
20/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp
19/100 tỷ−200 cp
16/10+0,1 tỷ+800 cp
15/100 tỷ−100 cp
14/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ−100 cp
08/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 01/04/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−1,0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
01/040 tỷ−100 cp
30/030 tỷ+100 cp
07/050 tỷ−100 cp
11/010 tỷ+1 nghìn cp
03/100 tỷ−1 cp
02/100 tỷ−25 cp
29/090 tỷ−23 cp
28/090 tỷ−4 cp
27/090 tỷ−3 cp
26/090 tỷ−25 cp
25/090 tỷ−21 cp
22/090 tỷ−30 cp
21/090 tỷ−32 cp
20/090 tỷ−23 cp
19/090 tỷ−5 cp
08/090 tỷ−20 cp
07/090 tỷ−6 cp
06/090 tỷ−9 cp
05/090 tỷ−8 cp
31/080 tỷ−1 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 7 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,70,61,00,0290,434,1−27,017,1−13,7−24,60,9203,6
20251,40,6−17,1−7,71,10,06,1−12,85,09,91,7−0,3−14,6
20240,0−0,3−0,30,60,0−1,11,11,1−0,6−0,82,0−1,10,6
20236,4−6,82,3−0,20,50,00,70,1−3,30,9−2,01,4−0,4
2022−37,60,2−2,7−30,1−62,227,40,5−3,0−18,6−14,40,50,8−85,9
202138,726,0−2,0−4,96,44,00,93,95,12,67,99,7140,9
202072,816,911,2−5,327,5418,1
TB1,83,4−3,1−7,139,410,77,93,3−2,1−4,56,371,48,1
% năm tăng67%67%33%17%67%50%86%71%43%43%83%67%40%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về THD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…