SSMHNX

CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM · SX Phụ trợ

4.6000(0,00%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SSM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+2,22%
3 tháng
+2,22%
1 năm
-17,86%
2 năm
-17,86%
3 năm
-16,36%
5 năm
-37,84%
Tất cả
+22,02%
Trần
5.000
Sàn
4.200
TC
4.600
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.000200
Dư mua 0Dư bán 200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/05/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 9 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/050 tỷ−48 cp
11/110 tỷ−100 cp
15/120 tỷ−92 cp
29/110 tỷ−21 cp
22/110 tỷ−55 cp
01/110 tỷ−78 cp
16/090 tỷ−42 cp
15/070 tỷ−77 cp
05/070 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−7,37,8−5,5−1,9−11,80,00,02,20,0−16,4
202517,83,85,5−6,91,95,5−12,19,87,819,6
20248,315,4−3,33,41,79,822,4−12,2−13,9−17,7−9,8−4,2
20230,045,938,9−2,7−17,816,727,10,0−32,6−8,3−5,5−7,729,7
2022−11,16,92,61,3−1,2−29,1−5,47,55,3−38,3−8,18,8−54,3
2021−6,812,727,4−5,1−6,70,0−17,18,611,1−1,413,03,837,3
202020,00,00,00,00,0−19,40,0−12,113,7−22,46,722,9−1,7
2019−18,67,00,00,00,00,014,8−18,60,05,30,00,0−14,3
2018−9,1−12,06,87,10,0−38,425,8−21,44,3−33,30,09,4−57,6
2017−2,50,614,2−4,26,63,62,3−8,63,10,62,4−2,914,4
TB−3,010,28,50,6−2,7−5,76,4−6,90,1−12,6−0,25,3−3,4
% năm tăng22%80%60%44%22%40%60%20%60%33%38%63%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SSM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…