SAMHOSE

CTCP SAM Holdings · Thiết bị điện

6.610+430(+6,96%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SAM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+6,96%
1 tuần
+8,54%
1 tháng
+8,54%
3 tháng
+13,77%
1 năm
-7,81%
2 năm
+9,80%
3 năm
+12,99%
5 năm
-66,63%
Tất cả
+872,06%
Trần
6.610
Sàn
5.750
TC
6.180
Mở
6.180
Cao
6.610
Thấp
6.180
KL
459.100
GT
3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2006.550
6.6003.000
2.0006.540
6.61063.400
4.0006.530
Dư mua 6.200Dư bán 66.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 90/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
−3,6 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+900 cp
03/110 tỷ+400 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ−400 cp
29/100 tỷ−1 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ+5 nghìn cp
26/100 tỷ−500 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−6 nghìn cp
21/100 tỷ−800 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ+300 cp
14/100 tỷ−710 cp
13/100 tỷ−2 nghìn cp
12/100 tỷ−200 cp
09/100 tỷ−2 nghìn cp
08/100 tỷ−7 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 25/09/2026
5 phiên
+50,8 tỷ
20 phiên
+17,1 tỷ
60 phiên
+80,8 tỷ
1 năm
+84,4 tỷ

Mua ròng 16 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
25/09+6,1 tỷ+993 nghìn cp
24/09+19,3 tỷ+3,13 triệu cp
23/09+0,4 tỷ+62 nghìn cp
22/09+24,8 tỷ+4,06 triệu cp
21/09+0,3 tỷ+42 nghìn cp
18/09+0,2 tỷ+26 nghìn cp
16/09+18,9 tỷ+3,06 triệu cp
15/09+0,8 tỷ+131 nghìn cp
14/09+0,3 tỷ+46 nghìn cp
11/09+0,2 tỷ+27 nghìn cp
10/09+0,5 tỷ+90 nghìn cp
09/09+0,1 tỷ+22 nghìn cp
08/09+0,9 tỷ+159 nghìn cp
07/09+0,3 tỷ+43 nghìn cp
04/09+0,5 tỷ+76 nghìn cp
28/08+0,2 tỷ+36 nghìn cp
28/07−57,0 tỷ−10,00 triệu cp
01/070 tỷ−1 nghìn cp
14/04+0,4 tỷ+62 nghìn cp
07/040 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−9,3−3,90,0−3,0−4,4−2,5−2,24,80,00,87,5−12,5
2025−11,613,9−4,3−14,45,01,023,38,8−14,21,0−3,58,86,6
2024−4,04,50,6−7,016,4−3,40,8−6,80,5−1,9−0,718,014,4
20235,8−8,2−0,74,916,6−1,011,3−2,2−13,9−7,45,02,59,2
2022−21,70,7−2,3−29,2−9,3−10,77,89,8−20,5−15,8−13,3−16,5−74,7
202124,6−5,8−4,5−2,8−4,74,9−11,05,414,784,9−1,725,3167,3
202015,71,6−7,22,21,03,216,7−4,50,0−8,96,7−4,320,6
20194,90,51,70,0−0,29,5−2,5−2,84,70,91,51,921,3
201820,1−14,90,2−2,92,2−6,11,80,410,4−4,5−10,46,7−1,5
2017−8,05,95,02,5−2,819,2−6,7−5,64,9−13,313,8−2,48,0
TB1,7−0,6−1,2−5,02,01,43,90,7−1,33,6−0,34,419,0
% năm tăng50%60%40%30%50%50%60%50%50%40%44%67%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SAM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…