S99HNX

CTCP SCI · Xây dựng

7.0000(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá S99

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-2,78%
1 tháng
-5,41%
3 tháng
-13,58%
1 năm
-27,08%
2 năm
-5,79%
3 năm
-10,26%
5 năm
-62,73%
Tất cả
+5,74%
Trần
7.700
Sàn
6.300
TC
7.000
Mở
7.000
Cao
7.200
Thấp
7.000
KL
12.800
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4007.000
7.1002.000
5006.900
7.2004.800
1.8006.800
7.500100
Dư mua 22.900Dư bán 11.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 03/12/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−17,5 tỷ

Bán ròng 21 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
03/120 tỷ−111 cp
22/050 tỷ−113 cp
25/120 tỷ−106 cp
31/100 tỷ−93 cp
30/080 tỷ−1 cp
29/080 tỷ−60 cp
15/080 tỷ−38 cp
09/080 tỷ−200 cp
28/060 tỷ−56 cp
01/06−6,7 tỷ−660 nghìn cp
31/05−10,8 tỷ−1,03 triệu cp
27/040 tỷ−20 cp
31/030 tỷ−100 cp
27/020 tỷ−60 cp
10/020 tỷ−3 cp
22/120 tỷ−3 cp
08/120 tỷ−6 cp
22/110 tỷ−30 cp
17/110 tỷ−64 cp
28/100 tỷ−28 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−3,32,31,1−1,12,2−4,3−6,8−6,1−3,9−2,7−2,8−23,1
2025−5,015,7−14,8−10,68,9−1,343,0−9,310,1−1,0−4,1−2,219,4
2024−1,119,021,4−13,84,4−5,9−10,3−7,40,0−9,3−8,811,1−7,6
202319,8−9,42,524,16,2−9,132,6−11,4−9,0−12,99,93,441,0
2022−21,67,9−0,5−25,1−3,5−31,912,528,6−28,6−24,47,3−2,8−66,2
2021−12,5103,7−15,0−12,2−18,13,5−21,922,4−7,136,6−7,2−2,224,1
2020−5,9−8,8−1,3−2,714,267,414,239,9−7,0−15,1−2,310,9115,3
20197,25,2−10,08,26,51,2−2,51,26,3−4,7−5,111,925,8
20180,0−7,66,25,8−1,85,60,05,31,4−1,728,0−2,840,6
2017−2,1−1,86,1−2,020,68,31,613,8−5,3−11,5−17,74,08,3
TB−2,412,6−0,4−3,04,03,36,27,7−4,3−4,70,03,522,3
% năm tăng20%60%50%30%70%50%50%60%30%10%33%56%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về S99. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…