CTCP Thủy điện Sê San 4A · Tiện ích
Biểu đồ giá S4A
- 1 ngày
- -3,23%
- 1 tuần
- -6,25%
- 1 tháng
- -5,06%
- 3 tháng
- -7,69%
- 1 năm
- -3,41%
- 2 năm
- -5,06%
- 3 năm
- +16,60%
- 5 năm
- +52,75%
- Tất cả
- +363,68%
- Trần
- 33.150
- Sàn
- 28.850
- TC
- 31.000
- Mở
- 30.000
- Cao
- 30.000
- Thấp
- 30.000
- KL
- 1.000
- GT
- 0 tỷ
Mô hình giá của S4A dành cho thành viên Loyalty. Xem gói
Technicals
Tín hiệu tổng hợpCùng ngành Tiện ích
Xem cả ngành- GASTổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP75.600+0,27%
- POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP12.450+3,75%
- PGVTổng Công ty Phát điện 3 - CTCP20.3500,00%
- DTKTổng Công ty Điện lực TKV - CTCP10.700+0,94%
- PGDCTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam20.5000,00%
- NT2CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 222.650+3,90%
Khối ngoại ròngKhối ngoại ròngGiá trị mua trừ bán của nhóm này trên mã, mỗi cột một phiên. Số gồm cả giao dịch thoả thuận.Đơn vịtỷ đồngCột lên / xuốngmua ròng / bán ròng
- 5 phiên
- 0 tỷ
- 20 phiên
- 0 tỷ
- 60 phiên
- 0 tỷ
- 1 năm
- 0 tỷ
| Phiên | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 04/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 03/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 02/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 30/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 29/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 28/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 27/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 26/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 23/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 22/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 21/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 20/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 19/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 16/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 15/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 14/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 13/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 12/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 09/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 08/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| Tháng | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| T11/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T10/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T09/2026 | 0 tỷ | −1 nghìn cp |
| T08/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T07/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T06/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T05/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T04/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T03/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T02/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T01/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T12/2025 | 0 tỷ | 0 cp |
| Quý | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| Q4/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q3/2026 | 0 tỷ | −1 nghìn cp |
| Q2/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q1/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q4/2025 | 0 tỷ | 0 cp |
| Năm | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 2026 | 0 tỷ | −1 nghìn cp |
| 2025 | 0 tỷ | 0 cp |
Tự doanh ròngTự doanh ròngGiá trị mua trừ bán của nhóm này trên mã, mỗi cột một phiên. Số gồm cả giao dịch thoả thuận.Đơn vịtỷ đồngCột lên / xuốngmua ròng / bán ròng
- 5 phiên
- 0 tỷ
Bán ròng 5 phiên liên tiếp
| Phiên | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 25/11 | 0 tỷ | −70 cp |
| 15/10 | 0 tỷ | −7 cp |
| 12/05 | 0 tỷ | −100 cp |
| 30/03 | 0 tỷ | −100 cp |
| 22/11 | 0 tỷ | −85 cp |
| 03/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 23/09 | 0 tỷ | −14 cp |
| 19/09 | 0 tỷ | −64 cp |
| 16/09 | 0 tỷ | −65 cp |
| 09/12 | 0 tỷ | −100 cp |
| 16/04 | 0 tỷ | −100 cp |
| 01/04 | 0 tỷ | −200 cp |
| Tháng | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| T11/2024 | 0 tỷ | −70 cp |
| T10/2024 | 0 tỷ | −7 cp |
| T05/2023 | 0 tỷ | −100 cp |
| T03/2023 | 0 tỷ | −100 cp |
| T11/2022 | 0 tỷ | −85 cp |
| T10/2022 | 0 tỷ | 0 cp |
| T09/2022 | 0 tỷ | −143 cp |
| T12/2021 | 0 tỷ | −100 cp |
| T04/2021 | 0 tỷ | −300 cp |
| Quý | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| Q4/2024 | 0 tỷ | −77 cp |
| Q2/2023 | 0 tỷ | −100 cp |
| Q1/2023 | 0 tỷ | −100 cp |
| Q4/2022 | 0 tỷ | −85 cp |
| Q3/2022 | 0 tỷ | −143 cp |
| Q4/2021 | 0 tỷ | −100 cp |
| Q2/2021 | 0 tỷ | −300 cp |
| Năm | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 2024 | 0 tỷ | −77 cp |
| 2023 | 0 tỷ | −200 cp |
| 2022 | 0 tỷ | −228 cp |
| 2021 | 0 tỷ | −400 cp |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1,5 | 3,0 | 0,0 | 1,6 | −1,5 | 0,0 | −3,1 | 0,0 | 0,3 | 2,8 | −7,7 | −3,4 | |
| 2025 | −1,3 | 6,2 | −2,5 | 1,5 | 2,2 | −2,4 | −0,3 | 1,1 | −5,2 | 1,5 | −2,7 | −0,1 | −2,6 |
| 2024 | 9,3 | 7,1 | 0,5 | 4,7 | 1,3 | 7,1 | −0,1 | −16,4 | 3,4 | −2,6 | 0,0 | 2,1 | 14,8 |
| 2023 | 0,8 | 0,7 | 2,3 | 0,3 | −7,4 | 4,0 | −1,2 | −2,4 | 10,3 | −5,1 | 1,2 | 7,9 | 10,5 |
| 2022 | 3,4 | 3,3 | 16,1 | −4,2 | 7,9 | −3,0 | 3,9 | −3,9 | 5,2 | −2,6 | −4,2 | 4,8 | 27,8 |
| 2021 | −2,0 | 5,8 | −2,2 | 0,4 | −1,7 | 2,5 | 0,7 | 1,1 | 2,1 | 5,3 | 3,4 | −2,7 | 13,1 |
| 2020 | −0,4 | 3,3 | −2,9 | 3,3 | −0,3 | −3,3 | 3,8 | 5,5 | −4,0 | 0,0 | −4,7 | 3,6 | 3,3 |
| 2019 | 1,2 | 0,0 | 1,5 | 3,5 | −1,2 | −3,6 | 6,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | −1,8 | 3,6 | 9,5 |
| 2018 | 8,9 | −0,4 | 14,8 | 1,2 | 5,2 | 2,7 | −1,1 | −5,4 | 5,7 | 4,2 | −5,5 | 5,8 | 40,5 |
| 2017 | 9,4 | 11,4 | −3,0 | 0,6 | 6,2 | 2,4 | 3,0 | 6,1 | 1,4 | 7,8 | −3,8 | 4,6 | 55,3 |
| TB | 3,1 | 4,0 | 2,5 | 1,3 | 1,1 | 0,6 | 1,2 | −1,4 | 1,9 | 1,1 | −2,0 | 3,3 | 19,1 |
| % năm tăng | 70% | 80% | 50% | 90% | 50% | 50% | 50% | 40% | 70% | 50% | 22% | 78% | 89% |
Ý tưởng mới
Chưa có ý tưởng nào về S4A. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →
Bài phân tích về S4A
Mở khoá bài có biểu tượng khoá và xem danh mục HODL.VN đang giữ.
Xem quyền lợi LoyaltyÝ tưởng về S4A
Chưa có ý tưởng nào về S4A. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →
Hồ sơ doanh nghiệp
- Vốn điều lệVốn điều lệVốn cổ đông cam kết góp, lấy từ báo cáo tài chính gần nhất của công ty.Giá trị đầy đủ422.000.000.000 đKỳquý 3/2026
- 422 tỷ
- Vốn hoáVốn hoáCổ phiếu đang lưu hành nhân giá đóng cửa gần nhất.Giá dùng30.000 đ · 04/11/2026
- 1.266 tỷ
- CP lưu hành
- 42.200.000
- Free floatFree floatPhần cổ phiếu được giao dịch tự do, không tính cổ đông chiến lược, nhà nước hay hạn chế chuyển nhượng.Số cổ phiếu8.440.000
- 20%
- Sở hữu nước ngoàiSở hữu nước ngoàiTỷ lệ cổ phiếu do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ so với trần được phép.Trần0%Room còn lại0%
- 0,1%
- Nhà nướcSở hữu nhà nướcTỷ lệ cổ phiếu do Nhà nước nắm giữ.
- 0%
- Niêm yếtNgày niêm yếtNgày cổ phiếu bắt đầu giao dịch trên sàn.Giá phiên đầu15.000 đ
- 27/05/2016
Cổ đông lớn
- Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 30-4 Gia Lai51,81%21.861.903 CP
- Công ty TNHH Vĩnh Hiệp11,48%4.844.089 CP
- CÔNG TY TNHH MTV Trung Sơn Gia Lai5,21%2.200.200 CP
- Nguyễn An3,67%1.550.000 CP
- Nguyễn Bình1,85%782.794 CP
Cơ cấu sở hữuCơ cấu sở hữuCác cổ đông lớn trên số cổ phiếu đang lưu hành; phần còn lại là cổ đông khác.Cách tínhSố CP nắm giữ ÷ CP lưu hành
- Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 30-4 Gia Lai51,81%
- Công ty TNHH Vĩnh Hiệp11,48%
- CÔNG TY TNHH MTV Trung Sơn Gia Lai5,21%
- Nguyễn An3,67%
- Nguyễn Bình1,85%
- Cổ đông khác25,97%
Ngành nghề kinh doanh
- Sản xuất và truyền tải điện.
- Phân phối và kinh doanh điện năng….
Vốn điều lệVốn điều lệ qua các nămSố vốn điều lệ ghi trên báo cáo tài chính cuối mỗi năm (năm đang chạy: quý mới nhất), đơn vị tỷ đồng. Cột tăng là năm doanh nghiệp phát hành thêm: chia cổ tức bằng cổ phiếu, thưởng, chào bán, ESOP.
Lịch sử hình thành
- 27/05/2016Ngày giao dịch đầu tiên của S4A trên HOSE với giá đóng của cuối phiên là 15,600 đ/CP.
- 26/04/2016Cổ phiếu công ty được chấp thuận niêm yết trên HOSE với mã chứng khoán S4A.
- 2013Tăng vốn điều lệ từ 360 tỷ đồng lên 422 tỷ đồng.
- 2011Nhà máy Thủy điện Sê San 4A đi vào hoạt động.
- 2008Tiền thân của công ty là Nhà máy Thủy điện Sê San được khởi công xây dựng.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải · rê hoặc chạm vào cột để xem số
Doanh thu & LNST
- DT 88,5
- LNST 40,6
Tài sản & Nợ phải trả
- TS 956
- Nợ 321
Lưu chuyển tiền HĐKD
- CFO 32,1
Đang tải…
Đơn vị tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải. Số âm là khoản chi (giá vốn, chi phí) hoặc lỗ.
Doanh thu & LNST
- DT 327
- LNST 146
Tài sản & Nợ phải trả
- TS 1.047
- Nợ 448
Lưu chuyển tiền HĐKD
- CFO 119
Đang tải…
Đơn vị tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải. Số âm là khoản chi (giá vốn, chi phí) hoặc lỗ.
Chỉ số nhanh
- P/EP/ENhà đầu tư đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận một năm. Mã lỗ 4 quý không có P/E. Số ngành là trung vị các mã cùng ngành (bỏ mã lỗ và P/E trên 100).Cách tínhGiá ÷ EPS 4 quýGiá dùng30.000 đ · phiên 04/11Đọc thêm →
- 7,2Ngành 9,4
- P/BP/BGiá so với giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Dưới 1 nghĩa là thị trường định giá thấp hơn vốn chủ ghi trên sổ sách.Cách tínhGiá ÷ BVPSGiá dùng30.000 đ · phiên 04/11Đọc thêm →
- 2,0Ngành 1,5
- EPS (4 quý)EPS 4 quýLợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ trong 4 quý gần nhất chia cho số cổ phiếu đang lưu hành (đã tính cổ phiếu thưởng phát hành sau kỳ báo cáo).Cách tínhLNST công ty mẹ 4 quý ÷ số CPĐọc thêm →
- 4.165 đ
- BVPSBVPSGiá trị sổ sách mỗi cổ phiếu: vốn chủ của cổ đông công ty mẹ (đã trừ lợi ích cổ đông thiểu số) chia số cổ phiếu.Cách tínhVốn chủ công ty mẹ ÷ số CPĐọc thêm →
- 15.037 đ
- ROEROEMỗi 100 đồng vốn chủ tạo ra bao nhiêu đồng lãi trong một năm.Cách tínhLNST 4 quý ÷ vốn chủ bình quânĐọc thêm →
- 28,7%
- ROAROAHiệu quả dùng toàn bộ tài sản, kể cả phần tài trợ bằng nợ vay.Cách tínhLNST 4 quý ÷ tổng tài sản bình quânĐọc thêm →
- 18,1%
- Biên LN ròngBiên lợi nhuận ròngMỗi 100 đồng doanh thu thuần giữ lại được bao nhiêu đồng lãi sau thuế.Cách tínhLNST 4 quý ÷ doanh thu thuần 4 quýĐọc thêm →
- 52,8%
ROE đến chủ yếu từ biên lợi nhuận; đòn bẩy vừa phải.
| Ngày GDKHQ | Loại | Nội dung |
|---|---|---|
| 23/04/2026 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 16% (1.600đ/CP) |
| 23/12/2025 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 15/05/2025 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 8% (800đ/CP) |
| 19/12/2024 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12% (1.200đ/CP) |
| 16/05/2024 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 5% (500đ/CP) |
| 18/01/2024 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12% (1.200đ/CP) |
| 25/12/2023 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 18% (1.800đ/CP) |
| 18/12/2023 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12% (1.200đ/CP) |
| 19/07/2023 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 8% (800đ/CP) |
| 21/02/2023 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 6% (600đ/CP) |
| 09/12/2022 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 21/07/2022 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 21/12/2021 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 21/01/2021 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 07/04/2020 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 6% (600đ/CP) |
| 03/01/2020 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 13% (1.300đ/CP) |
| 23/07/2019 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 7% (700đ/CP) |
| 15/01/2019 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 9% (900đ/CP) |
| 24/10/2018 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 16% (1.600đ/CP) |
| 27/04/2018 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 5% (500đ/CP) |
| 19/01/2018 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 04/08/2017 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 14/03/2017 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 6% (600đ/CP) |
| 29/12/2016 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 11/01/2016 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 5% (500đ/CP) |
| 31/12/2014 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 20% (2.000đ/CP) |
| 31/12/2013 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 27/12/2010 | Quyền mua | Quyền mua 5000:583 |