PTEUPCOM

CTCP Xi măng Phú Thọ

5.8000(0,00%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PTE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
0,00%
1 năm
+38,10%
2 năm
+176,19%
3 năm
+123,08%
5 năm
+107,14%
Tất cả
+16,00%
Trần
8.100
Sàn
3.500
TC
5.800
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.00010.000
5.800900
8.000100
Dư mua 0Dư bán 11.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 71/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,00,00,038,10,00,00,00,00,00,00,038,1
202522,23,02,9−14,310,027,30,00,00,00,00,00,055,6
2024−24,1−4,514,3−12,514,333,36,3−14,7−13,8−16,014,312,5−6,9
202326,110,30,00,0−14,1−27,3−37,5−12,018,20,011,50,0−37,0
2022−3,10,03,2−6,3−16,70,032,0−3,0−6,30,013,335,343,8
202123,523,830,8−14,7−27,69,5−13,020,020,8−3,421,4−5,988,2
20200,00,0−26,26,7−27,1−42,9−40,00,050,061,13,4−43,3−72,1
201929,74,28,033,3−12,512,70,00,00,0−14,10,00,064,9
201846,512,7−8,5−29,2−26,1−41,20,0−15,0−5,925,045,027,6−14,0
20170,040,0−7,1−23,1−20,068,87,46,90,012,920,02,4115,0
TB12,19,01,7−2,2−12,04,0−4,5−1,86,36,514,33,226,4
% năm tăng50%60%50%30%20%50%30%20%30%30%78%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PTE. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…