POMUPCOM

CTCP Thép Pomina

3.100−100(-3,13%)Đóng cửa 30/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá POM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,12%
1 tuần
-3,12%
1 tháng
-6,06%
3 tháng
+10,71%
1 năm
+55,00%
2 năm
+14,81%
3 năm
-30,18%
5 năm
-82,18%
Tất cả
-86,10%
Trần
3.600
Sàn
2.800
TC
3.200
Mở
3.200
Cao
3.200
Thấp
3.000
KL
808.700
GT
2,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
439.9003.000
3.10065.200
276.8002.900
3.2002.004.000
395.5002.800
3.300459.300
Dư mua 1.112.200Dư bán 3.745.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
+0,7 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ+400 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ+200 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ+100 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ−9 nghìn cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−30,9 tỷ

Bán ròng 15 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−73 cp
23/050 tỷ−69 cp
29/110 tỷ−41 cp
15/110 tỷ−11 cp
11/040 tỷ−32 cp
18/100 tỷ−100 cp
15/080 tỷ−55 cp
27/070 tỷ−100 cp
22/060 tỷ−38 cp
14/060 tỷ−5 cp
30/030 tỷ−400 cp
06/030 tỷ−59 cp
21/120 tỷ−2 cp
16/110 tỷ−18 cp
01/110 tỷ−55 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
23/090 tỷ−14 cp
19/090 tỷ−89 cp
16/090 tỷ−94 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202639,6−31,1−21,6−2,523,1−14,6−22,09,4−5,7−6,1−41,5
20250,09,1−16,7−30,00,07,140,00,0−14,311,165,060,6140,9
20241,42,3−4,7−45,523,2−11,8−13,33,811,1−10,0−7,4−12,0−57,0
20235,8−10,7−5,8−5,312,124,018,3−10,2−15,3−25,96,711,5−6,9
2022−11,613,1−6,1−20,0−16,2−23,50,65,8−20,7−29,49,519,6−62,5
2021−2,316,415,87,4−1,7−2,0−21,823,1−1,55,1−7,5−9,014,5
2020−9,80,8−8,4−1,652,8−15,1−11,73,73,31,9129,94,1145,2
2019−3,513,6−2,7−1,8−19,3−14,65,23,1−1,6−7,71,80,0−27,6
201829,7−6,5−7,2−12,3−0,92,6−4,7−4,325,1−20,2−20,4−7,0−32,4
20174,276,5−8,740,0−14,4−1,2−0,9−7,97,53,11,3−3,496,9
TB5,48,4−6,6−7,25,9−4,9−1,02,6−1,2−7,819,97,223,4
% năm tăng50%70%10%20%40%30%40%60%40%40%67%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về POM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…