PHCHOSE

CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings · Xây dựng

3.640−60(-1,62%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PHC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,62%
1 tuần
-2,93%
1 tháng
+1,11%
3 tháng
+1,39%
1 năm
-18,57%
2 năm
-26,02%
3 năm
-31,84%
5 năm
-71,18%
Tất cả
-4,46%
Trần
3.950
Sàn
3.450
TC
3.700
Mở
3.660
Cao
3.700
Thấp
3.500
KL
19.300
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4003.550
3.6401.600
1003.540
3.65047.400
1003.520
3.6609.900
Dư mua 600Dư bán 58.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+2 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 21/10/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,3 tỷ
60 phiên
−12,9 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
21/10−0,1 tỷ−15 nghìn cp
14/100 tỷ−11 nghìn cp
30/090 tỷ0 cp
24/090 tỷ−66 cp
27/070 tỷ0 cp
21/070 tỷ0 cp
20/070 tỷ−900 cp
17/070 tỷ−100 cp
03/070 tỷ−3 nghìn cp
02/070 tỷ−1 nghìn cp
01/070 tỷ−7 nghìn cp
29/060 tỷ−100 cp
25/060 tỷ−1 nghìn cp
18/050 tỷ−1 nghìn cp
14/050 tỷ−100 cp
13/050 tỷ−1 nghìn cp
12/05−0,1 tỷ−20 nghìn cp
11/050 tỷ−600 cp
08/050 tỷ−1 nghìn cp
19/120 tỷ+500 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,62,4−5,910,3−4,1−3,1−13,70,34,00,3−1,4−16,1
2025−6,24,3−1,8−5,6−0,9−0,73,17,81,6−11,3−1,3−1,4−13,0
2024−0,43,2−0,7−3,3−1,6−1,1−7,6−6,63,73,7−2,22,0−11,1
20239,9−7,4−2,31,18,18,737,99,1−23,4−23,011,03,320,1
2022−22,07,01,8−21,5−13,3−26,311,34,5−8,6−9,6−5,0−5,3−63,1
2021−16,88,111,511,93,921,09,330,1−32,627,00,6−2,568,5
2020−6,61,0−7,71,1−2,211,10,5−1,05,6−6,05,322,521,9
2019−2,77,34,5−2,5−1,90,8−5,0−0,86,56,9−6,4−1,44,0
201815,2−5,23,616,3−16,5−4,33,90,0−3,0−1,2−2,2−9,3−7,2
201738,60,04,810,125,311,21,30,0−11,1−5,313,09,4134,9
TB0,42,10,81,8−0,31,74,14,3−5,7−1,81,41,917,2
% năm tăng30%70%50%60%30%50%70%50%50%40%44%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PHC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…