PGCHOSE

Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP · Tiện ích

14.650−100(-0,68%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PGC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,68%
1 tuần
-4,25%
1 tháng
-0,68%
3 tháng
+13,57%
1 năm
+19,79%
2 năm
+17,11%
3 năm
+30,45%
5 năm
-18,97%
Tất cả
+83,58%
Trần
15.750
Sàn
13.750
TC
14.750
Mở
14.750
Cao
14.750
Thấp
14.250
KL
300
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.30014.250
14.6502.400
1.30014.200
14.7002.500
80014.150
14.750800
Dư mua 3.400Dư bán 5.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
−1,1 tỷ
1 năm
−0,7 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ−200 cp
03/110 tỷ+1 nghìn cp
02/110 tỷ+3 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ+1 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ−2 nghìn cp
22/10−0,1 tỷ−7 nghìn cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ+2 nghìn cp
19/100 tỷ−1 nghìn cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ+694 cp
13/100 tỷ−15 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ+3 nghìn cp
08/100 tỷ+3 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ

Bán ròng 16 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−74 cp
24/110 tỷ−26 cp
06/080 tỷ−8 cp
09/070 tỷ−11 cp
22/050 tỷ−16 cp
20/020 tỷ−56 cp
13/110 tỷ−8 cp
15/100 tỷ−60 cp
12/060 tỷ−9 cp
06/020 tỷ−18 cp
15/080 tỷ−43 cp
23/060 tỷ−164 cp
14/060 tỷ−7 cp
07/04−13,8 tỷ−865 nghìn cp
06/04−0,2 tỷ−11 nghìn cp
05/04−0,4 tỷ−27 nghìn cp
31/03+14,4 tỷ+903 nghìn cp
30/030 tỷ−500 cp
08/030 tỷ−8 cp
06/030 tỷ−59 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,614,7−17,3−2,20,7−2,13,311,90,73,20,019,3
20251,0−1,9−0,7−7,15,6−2,30,4−0,4−0,7−2,20,8−0,4−8,1
2024−2,40,03,1−3,013,6−5,55,9−2,6−2,11,42,44,614,9
2023−5,0−2,20,00,00,00,03,5−1,61,9−9,9−3,15,1−11,6
2022−7,621,8−15,9−4,42,1−8,02,63,6−7,9−5,91,12,9−18,4
2021−16,85,74,2−4,9−3,44,2−3,117,238,64,4−16,1−0,420,4
20200,6−3,9−17,510,912,2−0,70,028,415,6−3,112,30,660,2
20192,80,05,4−1,93,26,5−2,0−0,7−1,0−2,9−1,08,016,8
20189,6−2,41,6−11,0−3,39,9−5,30,03,8−5,11,71,7−0,7
2017−0,711,71,80,07,5−2,15,00,0−1,02,72,82,333,3
TB−1,04,4−3,5−2,43,80,01,05,64,8−1,70,12,711,9
% năm tăng50%40%50%10%70%30%60%40%50%40%67%78%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PGC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…