NTHHNX

CTCP Thủy điện Nước Trong · Tiện ích

48.9000(0,00%)Đóng cửa 02/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NTH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-2,20%
1 tháng
-3,05%
3 tháng
-3,97%
1 năm
-9,76%
2 năm
+3,32%
3 năm
+28,31%
5 năm
+122,68%
Tất cả
+300,82%
Trần
53.700
Sàn
44.100
TC
48.900
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
50045.000
48.800100
10044.200
48.9002.300
20044.100
50.0001.900
Dư mua 800Dư bán 4.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+1,0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/10/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/100 tỷ−71 cp
16/060 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,02,92,4−3,42,1−4,80,0−3,83,0−3,10,0−4,9
2025−3,711,5−6,90,00,04,7−1,90,94,712,1−3,5−1,615,6
2024−1,84,68,15,81,1−2,4−9,81,911,6−4,7−9,03,46,6
20237,5−0,110,62,65,05,4−3,3−5,2−3,0−2,59,60,028,4
20227,45,27,8−0,32,46,12,25,5−9,65,90,05,744,1
2021−4,35,15,0−2,85,96,53,017,60,0−7,50,00,029,8
20203,0−1,64,0−1,3−6,61,45,7−3,40,7−2,46,16,211,2
2019−17,4−1,90,3−3,30,03,4
TB1,23,94,40,11,42,4−2,71,51,0−0,70,42,422,6
% năm tăng43%71%86%29%71%71%38%50%63%25%29%57%100%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NTH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…