NBPHNX

CTCP Nhiệt điện Ninh Bình · Tiện ích

7.0000(0,00%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NBP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-2,78%
1 tháng
-2,78%
3 tháng
-5,41%
1 năm
-10,26%
2 năm
-42,62%
3 năm
-44,84%
5 năm
-46,97%
Tất cả
+9,03%
Trần
7.700
Sàn
6.300
TC
7.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2006.900
7.0006.500
1006.800
7.1001.000
3.0006.300
7.2003.500
Dư mua 3.300Dư bán 57.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
+0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/10−0,1 tỷ−8 nghìn cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 06/01/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/010 tỷ−75 cp
28/100 tỷ−92 cp
16/090 tỷ−161 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,30,02,6−3,81,32,6−5,1−2,71,4−4,10,0−6,7
2025−1,5−12,30,9−8,715,2−15,70,0−1,0−18,8−8,51,3−1,3−43,2
2024−10,5−1,52,4−3,96,5−3,1−0,71,6−1,60,0−1,610,0−4,0
2023−2,94,50,05,13,4−3,33,4−3,32,0−2,7−0,19,215,5
2022−4,919,3−16,624,6−7,8−15,9−7,79,6−7,6−5,3−11,813,3−19,2
2021−10,43,48,9−1,5−2,25,43,05,38,220,74,01,753,2
20209,9−3,0−13,110,7−13,67,411,27,5−4,7−5,7−2,519,518,9
2019−9,9−0,85,15,5−5,25,96,415,8−16,915,6−16,8−0,9−2,9
2018−6,013,6−5,70,7−6,61,4−1,49,57,1−3,80,04,711,8
20171,7−7,9−9,7−2,016,4−0,6−0,61,3−1,92,0−0,6−3,9−7,8
TB−3,31,5−2,52,70,7−1,60,84,4−3,30,8−3,15,82,5
% năm tăng30%40%50%50%50%50%40%70%40%30%22%67%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NBP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…