LDPHNX

CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) · Chăm sóc sức khỏe

7.7000(0,00%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá LDP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-1,28%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-3,75%
1 năm
-32,46%
2 năm
-41,22%
3 năm
-51,88%
5 năm
-43,38%
Tất cả
-16,21%
Trần
8.400
Sàn
7.000
TC
7.700
Mở
7.700
Cao
7.700
Thấp
7.700
KL
200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2007.600
7.7007.000
2.0007.400
7.8008.300
7007.100
7.9001.100
Dư mua 6.900Dư bán 49.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/02/2025
5 phiên
−19,8 tỷ
20 phiên
−4,2 tỷ

Bán ròng 9 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/02−3,8 tỷ−331 nghìn cp
27/02−7,6 tỷ−606 nghìn cp
20/02−3,3 tỷ−300 nghìn cp
18/02−1,8 tỷ−160 nghìn cp
17/02−3,3 tỷ−300 nghìn cp
14/02−3,3 tỷ−300 nghìn cp
13/02−2,2 tỷ−200 nghìn cp
11/02−2,2 tỷ−200 nghìn cp
15/110 tỷ−2 cp
03/11+6,6 tỷ+428 nghìn cp
26/10+9,3 tỷ+569 nghìn cp
21/09+2,6 tỷ+197 nghìn cp
18/04+1,0 tỷ+127 nghìn cp
13/04+3,8 tỷ+471 nghìn cp
24/110 tỷ−36 cp
22/110 tỷ−17 cp
17/110 tỷ−2 cp
27/100 tỷ−10 cp
16/090 tỷ−144 cp
05/070 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−16,2−4,3−9,0−2,58,9−4,7−2,4−2,5−1,3−1,31,3−30,6
2025−3,928,61,6−2,3−11,2−2,70,021,3−18,37,5−0,9−2,68,8
2024−19,51,639,229,8−9,4−0,5−9,0−2,6−14,4−13,0−21,4−7,3−35,8
20231,9−3,858,8−1,2−12,514,312,557,8−9,916,40,06,7205,8
20223,715,24,7−42,6−30,5−15,00,6−5,0−40,8−28,9−10,9−8,8−86,1
2021−10,8−4,7−2,9−3,025,07,5−5,438,5−18,9−0,780,153,1212,5
2020−1,935,2−30,5−0,54,5−2,01,9−18,3−9,4−10,47,10,0−32,0
20192,70,02,310,4−22,54,34,2−6,4−0,49,5−14,5−0,5−15,2
201818,1−17,7−13,0−6,17,32,3−6,7−10,00,0−18,028,57,1−17,4
20170,02,9−2,92,7−1,311,8−6,2−4,6−3,4−4,416,4−12,7−4,8
TB−2,65,34,8−1,5−4,21,5−1,16,8−11,7−4,39,43,926,2
% năm tăng40%50%50%30%40%50%40%30%0%30%44%33%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về LDP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…