L40HNX

CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 · Xây dựng

22.3000(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá L40

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+1,83%
1 tháng
+7,21%
3 tháng
-4,70%
1 năm
-49,13%
2 năm
+385,84%
3 năm
+679,72%
5 năm
+346,89%
Tất cả
+407,97%
Trần
24.500
Sàn
20.100
TC
22.300
Mở
22.300
Cao
22.300
Thấp
21.600
KL
17.600
GT
0,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10022.200
22.30011.700
50021.700
22.4003.500
5.30021.600
22.5003.500
Dư mua 10.500Dư bán 34.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−14,6 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 08/08/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
08/080 tỷ−200 cp
03/100 tỷ−1 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−11,3−13,3−4,58,01,0−11,0−16,7−7,2−4,67,7−0,4−43,6
202512,3−0,79,50,044,631,5−14,954,1146,414,7−6,1−4,4672,3
20240,00,00,05,23,06,82,410,618,91,329,4−12,579,0
2023−3,59,029,6−4,9−25,04,02,9−2,5−9,50,00,00,0−8,3
202223,1−17,1−6,6−13,59,7−20,3−31,78,317,6−20,515,610,6−36,3
202168,319,6−18,7−2,8−10,016,70,75,5−12,85,4−6,8
20140,00,00,0
2013−53,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0−53,4
20120,0−7,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0−7,2
2011−18,30,0−38,30,00,00,00,0−15,90,0
TB−4,14,35,9−4,73,4−4,1−4,67,119,4−1,13,5−1,692,3
% năm tăng25%22%38%22%44%33%33%44%44%33%38%13%29%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về L40. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…