L18HNX

CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 · Xây dựng

12.300+400(+3,36%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá L18

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,36%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-7,52%
3 tháng
-23,60%
1 năm
-41,32%
2 năm
-50,40%
3 năm
-39,08%
5 năm
-68,33%
Tất cả
+352,21%
Trần
13.000
Sàn
10.800
TC
11.900
Mở
11.900
Cao
12.300
Thấp
11.900
KL
13.200
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
50011.600
12.100200
40011.200
12.200300
30011.100
12.3003.300
Dư mua 2.200Dư bán 23.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
−2,9 tỷ
20 phiên
−7,3 tỷ
60 phiên
−13,0 tỷ

Bán ròng 44 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−75 cp
16/08−1,9 tỷ−59 nghìn cp
15/08−0,3 tỷ−11 nghìn cp
14/08−0,3 tỷ−10 nghìn cp
13/08−0,4 tỷ−12 nghìn cp
12/08−0,4 tỷ−13 nghìn cp
09/08−0,1 tỷ−3 nghìn cp
07/08−0,2 tỷ−8 nghìn cp
06/08−0,3 tỷ−11 nghìn cp
02/08−0,2 tỷ−6 nghìn cp
01/080 tỷ−1 nghìn cp
31/07−0,4 tỷ−12 nghìn cp
30/07−0,1 tỷ−2 nghìn cp
29/07−0,4 tỷ−11 nghìn cp
26/07−0,3 tỷ−8 nghìn cp
25/07−0,2 tỷ−7 nghìn cp
24/07−0,1 tỷ−2 nghìn cp
23/07−0,1 tỷ−4 nghìn cp
22/07−1,3 tỷ−37 nghìn cp
19/07−0,2 tỷ−5 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,8−7,6−6,6−2,1−6,4−4,1−3,6−6,2−10,5−8,8−0,8−43,5
2025−5,622,1−6,0−23,07,9−2,72,41,0−4,4−7,70,43,4−16,9
2024−2,47,710,4−21,73,7−0,8−8,85,21,14,91,31,0−2,5
202326,5−5,823,816,127,2−9,114,12,8−12,5−15,421,615,0140,4
20224,32,7−6,5−28,8−6,3−28,43,358,4−26,0−35,121,3−29,4−67,8
20210,0−17,782,024,118,7−9,58,857,79,886,2−10,56,5567,9
2020−19,9−8,255,3−12,4−1,2−11,018,9−4,54,70,0−4,57,06,8
20196,2−6,80,0−12,66,10,01,10,0−4,614,3−4,2−2,0−5,1
2018−10,40,05,81,12,35,9−4,47,0−12,04,83,78,910,8
20170,09,6−12,70,018,2−10,2−19,59,5−2,19,133,5−3,123,8
TB0,1−0,414,6−5,97,0−7,01,213,1−5,65,27,00,873,0
% năm tăng40%40%50%30%70%10%60%70%30%50%67%67%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về L18. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…