CTCP Lilama 10 · Xây dựng
Biểu đồ giá L10
- 1 ngày
- +4,35%
- 1 tuần
- +0,79%
- 1 tháng
- +60,00%
- 3 tháng
- +63,40%
- 1 năm
- +80,37%
- 2 năm
- +82,68%
- 3 năm
- +94,14%
- 5 năm
- +111,34%
- Tất cả
- +185,93%
- Trần
- 39.350
- Sàn
- 34.250
- TC
- 36.800
- Mở
- 38.500
- Cao
- 39.250
- Thấp
- 38.000
- KL
- 4.400
- GT
- 0,2 tỷ
Mô hình giá của L10 dành cho thành viên Loyalty. Xem gói
Technicals
Tín hiệu tổng hợpCùng ngành Xây dựng
Xem cả ngànhKhối ngoại ròngKhối ngoại ròngGiá trị mua trừ bán của nhóm này trên mã, mỗi cột một phiên. Số gồm cả giao dịch thoả thuận.Đơn vịtỷ đồngCột lên / xuốngmua ròng / bán ròng
- 5 phiên
- 0 tỷ
- 20 phiên
- −0,4 tỷ
- 60 phiên
- −0,4 tỷ
- 1 năm
- −0,4 tỷ
Bán ròng 1 phiên liên tiếp
| Phiên | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 04/11 | 0 tỷ | −100 cp |
| 03/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 02/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 30/10 | 0 tỷ | +100 cp |
| 29/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 28/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 27/10 | −0,1 tỷ | −4 nghìn cp |
| 26/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 23/10 | −0,1 tỷ | −4 nghìn cp |
| 22/10 | −0,1 tỷ | −5 nghìn cp |
| 21/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 20/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 19/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 16/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 15/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 14/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 13/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 12/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 09/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 08/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| Tháng | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| T11/2026 | 0 tỷ | −100 cp |
| T10/2026 | −0,4 tỷ | −13 nghìn cp |
| T09/2026 | 0 tỷ | +300 cp |
| T08/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T07/2026 | 0 tỷ | −2 nghìn cp |
| T06/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T05/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T04/2026 | 0 tỷ | +1 nghìn cp |
| T03/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T02/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T01/2026 | 0 tỷ | +1 nghìn cp |
| T12/2025 | 0 tỷ | 0 cp |
| Quý | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| Q4/2026 | −0,4 tỷ | −13 nghìn cp |
| Q3/2026 | 0 tỷ | −2 nghìn cp |
| Q2/2026 | 0 tỷ | +1 nghìn cp |
| Q1/2026 | 0 tỷ | +1 nghìn cp |
| Q4/2025 | 0 tỷ | −400 cp |
| Năm | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 2026 | −0,4 tỷ | −13 nghìn cp |
| 2025 | 0 tỷ | −400 cp |
Tự doanh ròngTự doanh ròngGiá trị mua trừ bán của nhóm này trên mã, mỗi cột một phiên. Số gồm cả giao dịch thoả thuận.Đơn vịtỷ đồngCột lên / xuốngmua ròng / bán ròng
- 5 phiên
- 0 tỷ
- 20 phiên
- 0 tỷ
Bán ròng 23 phiên liên tiếp
| Phiên | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 23/06 | 0 tỷ | −51 cp |
| 22/05 | 0 tỷ | −8 cp |
| 28/11 | 0 tỷ | −56 cp |
| 11/11 | 0 tỷ | −134 cp |
| 06/11 | 0 tỷ | −37 cp |
| 14/10 | 0 tỷ | −1 cp |
| 15/03 | 0 tỷ | −23 cp |
| 18/01 | 0 tỷ | −40 cp |
| 06/09 | 0 tỷ | −2 cp |
| 11/01 | 0 tỷ | −60 cp |
| 09/01 | 0 tỷ | −21 cp |
| 28/11 | 0 tỷ | −1 cp |
| 24/11 | 0 tỷ | −1 cp |
| 20/09 | 0 tỷ | −25 cp |
| 19/09 | 0 tỷ | −61 cp |
| 16/09 | 0 tỷ | −100 cp |
| 13/09 | 0 tỷ | −5 cp |
| 13/12 | 0 tỷ | −500 cp |
| 04/08 | 0 tỷ | −100 cp |
| 17/05 | 0 tỷ | −300 cp |
| Tháng | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| T06/2026 | 0 tỷ | −51 cp |
| T05/2025 | 0 tỷ | −8 cp |
| T11/2024 | 0 tỷ | −227 cp |
| T10/2024 | 0 tỷ | −1 cp |
| T03/2024 | 0 tỷ | −23 cp |
| T01/2024 | 0 tỷ | −40 cp |
| T09/2023 | 0 tỷ | −2 cp |
| T01/2023 | 0 tỷ | −81 cp |
| T11/2022 | 0 tỷ | −2 cp |
| T09/2022 | 0 tỷ | −191 cp |
| T12/2021 | 0 tỷ | −500 cp |
| T08/2021 | 0 tỷ | −100 cp |
| Quý | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| Q2/2026 | 0 tỷ | −51 cp |
| Q2/2025 | 0 tỷ | −8 cp |
| Q4/2024 | 0 tỷ | −228 cp |
| Q1/2024 | 0 tỷ | −63 cp |
| Q3/2023 | 0 tỷ | −2 cp |
| Q1/2023 | 0 tỷ | −81 cp |
| Q4/2022 | 0 tỷ | −2 cp |
| Q3/2022 | 0 tỷ | −191 cp |
| Năm | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 2026 | 0 tỷ | −51 cp |
| 2025 | 0 tỷ | −8 cp |
| 2024 | 0 tỷ | −291 cp |
| 2023 | 0 tỷ | −83 cp |
| 2022 | 0 tỷ | −193 cp |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4,0 | 0,0 | −3,9 | 7,4 | 4,3 | −20,8 | 14,3 | −1,7 | 1,7 | 58,1 | 1,2 | 62,3 | |
| 2025 | −0,2 | 0,5 | 0,0 | 4,4 | 20,5 | −8,3 | −10,5 | 17,8 | 2,8 | −5,7 | 10,9 | 0,2 | 31,4 |
| 2024 | −11,1 | 20,1 | 2,6 | 4,4 | −3,9 | 0,8 | −16,6 | 29,6 | 6,4 | −1,5 | −19,9 | 6,8 | 7,3 |
| 2023 | −2,2 | 13,5 | −1,3 | −18,8 | −7,4 | 4,6 | −6,1 | 21,1 | −3,9 | −5,1 | 6,8 | −12,3 | −16,3 |
| 2022 | −0,7 | 2,5 | 0,0 | 0,0 | 6,8 | −6,4 | −1,8 | 5,5 | −29,6 | 24,7 | 0,0 | 0,0 | −7,5 |
| 2021 | −12,6 | 6,2 | 16,2 | −11,1 | −2,0 | −1,7 | 11,9 | −14,3 | 26,4 | 29,9 | 18,3 | −6,1 | 61,7 |
| 2020 | −14,8 | 12,4 | −15,7 | 27,9 | −7,5 | 1,5 | 7,1 | 5,0 | 18,0 | −25,5 | −0,9 | 45,9 | 38,5 |
| 2019 | −12,1 | −18,9 | 3,4 | −2,4 | −1,9 | 26,0 | −17,5 | −25,6 | 30,8 | 6,3 | −24,5 | −10,1 | −48,5 |
| 2018 | 4,9 | −2,3 | 2,3 | −2,3 | 2,3 | 13,8 | 1,5 | 13,9 | 12,7 | 4,2 | 4,0 | 11,1 | 87,2 |
| 2017 | 5,3 | −5,0 | 0,0 | 5,3 | 7,5 | −4,5 | −3,4 | −2,0 | −3,6 | 0,7 | 5,8 | 12,4 | 18,3 |
| TB | −3,9 | 2,9 | 0,4 | 1,5 | 1,9 | 0,5 | −2,1 | 4,9 | 6,2 | 8,6 | 0,1 | 5,3 | 19,1 |
| % năm tăng | 30% | 60% | 40% | 50% | 50% | 50% | 40% | 60% | 70% | 60% | 56% | 56% | 67% |
Ý tưởng mới
Chưa có ý tưởng nào về L10. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →
Bài phân tích về L10
Mở khoá bài có biểu tượng khoá và xem danh mục HODL.VN đang giữ.
Xem quyền lợi LoyaltyÝ tưởng về L10
Chưa có ý tưởng nào về L10. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →
Hồ sơ doanh nghiệp
- Vốn điều lệVốn điều lệVốn cổ đông cam kết góp, lấy từ báo cáo tài chính gần nhất của công ty.Giá trị đầy đủ98.900.000.000 đKỳquý 3/2026
- 98,9 tỷ
- Vốn hoáVốn hoáCổ phiếu đang lưu hành nhân giá đóng cửa gần nhất.Giá dùng38.400 đ · 04/11/2026
- 376 tỷ
- CP lưu hành
- 9.790.000
- Free floatFree floatPhần cổ phiếu được giao dịch tự do, không tính cổ đông chiến lược, nhà nước hay hạn chế chuyển nhượng.Số cổ phiếu1.174.800
- 12%
- Sở hữu nước ngoàiSở hữu nước ngoàiTỷ lệ cổ phiếu do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ so với trần được phép.Trần49%Room còn lại48,16%
- 0,84%
- Nhà nướcSở hữu nhà nướcTỷ lệ cổ phiếu do Nhà nước nắm giữ.
- 36%
- Niêm yếtNgày niêm yếtNgày cổ phiếu bắt đầu giao dịch trên sàn.Giá phiên đầu55.000 đ
- 25/12/2007
Cổ đông lớn
- Đặng Văn Long40,85%3.999.498 CP
- Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - Công ty Cổ phần36,37%3.560.400 CP
- Trịnh Ngọc Tuấn Hùng10,7%1.047.259 CP
- Đỗ Văn Nhuận3,88%379.991 CP
- Trần Đình Đại2,64%258.820 CP
Cơ cấu sở hữuCơ cấu sở hữuCác cổ đông lớn trên số cổ phiếu đang lưu hành; phần còn lại là cổ đông khác.Cách tínhSố CP nắm giữ ÷ CP lưu hành
- Đặng Văn Long40,85%
- Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - Công ty Cổ phần36,37%
- Trịnh Ngọc Tuấn Hùng10,7%
- Đỗ Văn Nhuận3,88%
- Trần Đình Đại2,64%
- Cổ đông khác5,56%
Ngành nghề kinh doanh
- Xây dựng công trình công nghiệp, đường dây tải điện.
- Lắp ráp máy móc, thiết bị cho các công trình.
- Lắp đặt hệ thống điện.
- Sản xuất truyền tải và phân phối điện;….
Công ty mẹCông ty mẹDoanh nghiệp niêm yết có ghi công ty này trong danh sách con / liên kết, hoặc là cổ đông tổ chức lớn của công ty.
Vốn điều lệVốn điều lệ qua các nămSố vốn điều lệ ghi trên báo cáo tài chính cuối mỗi năm (năm đang chạy: quý mới nhất), đơn vị tỷ đồng. Cột tăng là năm doanh nghiệp phát hành thêm: chia cổ tức bằng cổ phiếu, thưởng, chào bán, ESOP.
Lịch sử hình thành
- 09/2016Tăng vốn điều lệ lên 98.9 tỷ đồng.
- 25/12/2007L10 chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- 01/01/2007Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP với vốn điều lệ là 90 tỷ đồng.
- Tiền thân là Xí nghiệp liên hiệp lắp máy số 1 Hà Nội được thành lập năm 1960.
Công ty con & liên kết · 1Công ty con & liên kếtTheo báo cáo tài chính gần nhất. Trên 50% là nắm quyền chi phối; dưới 50% vẫn có thể là công ty con nếu công ty mẹ kiểm soát thực tế.Mã ↗Doanh nghiệp đã niêm yết
🔒 Đăng nhập để xem tỷ lệ sở hữuBáo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải · rê hoặc chạm vào cột để xem số
Doanh thu & LNST
- DT 405
- LNST 111
Tài sản & Nợ phải trả
- TS 1.307
- Nợ 881
Lưu chuyển tiền HĐKD
- CFO 43,9
Đang tải…
Đơn vị tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải. Số âm là khoản chi (giá vốn, chi phí) hoặc lỗ.
Doanh thu & LNST
- DT 1.438
- LNST 37,7
Tài sản & Nợ phải trả
- TS 1.298
- Nợ 995
Lưu chuyển tiền HĐKD
- CFO −25,2
Đang tải…
Đơn vị tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải. Số âm là khoản chi (giá vốn, chi phí) hoặc lỗ.
Chỉ số nhanh
- P/EP/ENhà đầu tư đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận một năm. Mã lỗ 4 quý không có P/E. Số ngành là trung vị các mã cùng ngành (bỏ mã lỗ và P/E trên 100).Cách tínhGiá ÷ EPS 4 quýGiá dùng38.400 đ · phiên 04/11Đọc thêm →
- 2,3Ngành 9,0
- P/BP/BGiá so với giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Dưới 1 nghĩa là thị trường định giá thấp hơn vốn chủ ghi trên sổ sách.Cách tínhGiá ÷ BVPSGiá dùng38.400 đ · phiên 04/11Đọc thêm →
- 0,9Ngành 0,7
- EPS (4 quý)EPS 4 quýLợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ trong 4 quý gần nhất chia cho số cổ phiếu đang lưu hành (đã tính cổ phiếu thưởng phát hành sau kỳ báo cáo).Cách tínhLNST công ty mẹ 4 quý ÷ số CPĐọc thêm →
- 16.568 đ
- BVPSBVPSGiá trị sổ sách mỗi cổ phiếu: vốn chủ của cổ đông công ty mẹ (đã trừ lợi ích cổ đông thiểu số) chia số cổ phiếu.Cách tínhVốn chủ công ty mẹ ÷ số CPĐọc thêm →
- 43.120 đ
- ROEROEMỗi 100 đồng vốn chủ tạo ra bao nhiêu đồng lãi trong một năm.Cách tínhLNST 4 quý ÷ vốn chủ bình quânĐọc thêm →
- 45,8%
- ROAROAHiệu quả dùng toàn bộ tài sản, kể cả phần tài trợ bằng nợ vay.Cách tínhLNST 4 quý ÷ tổng tài sản bình quânĐọc thêm →
- 13,2%
- Biên LN ròngBiên lợi nhuận ròngMỗi 100 đồng doanh thu thuần giữ lại được bao nhiêu đồng lãi sau thuế.Cách tínhLNST 4 quý ÷ doanh thu thuần 4 quýĐọc thêm →
- 11,0%
ROE đến chủ yếu từ đòn bẩy tài chính; biên lợi nhuận khá.
| Ngày GDKHQ | Loại | Nội dung |
|---|---|---|
| 27/05/2026 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 27/05/2025 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 24/05/2024 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 26/05/2023 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 04/08/2022 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 03/06/2021 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 19/08/2020 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 13/06/2019 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 30/07/2018 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 22/05/2017 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 13% (1.300đ/CP) |
| 21/06/2016 | Cổ tức cổ phiếu | Thưởng cổ phiếu 10:1 |
| 21/06/2016 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 3% (300đ/CP) |
| 21/05/2015 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12% (1.200đ/CP) |
| 20/05/2014 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12% (1.200đ/CP) |
| 28/05/2013 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 7% (700đ/CP) |
| 09/11/2012 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 5% (500đ/CP) |
| 12/06/2012 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 7% (700đ/CP) |
| 19/12/2011 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 5% (500đ/CP) |
| 25/05/2011 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 7% (700đ/CP) |
| 14/03/2011 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 8% (800đ/CP) |
| 27/04/2010 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 8% (800đ/CP) |
| 28/08/2009 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 7% (700đ/CP) |
| 10/03/2009 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 6% (600đ/CP) |
| 02/10/2008 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 6% (600đ/CP) |
| 14/03/2008 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 7% (700đ/CP) |