L10HOSE

CTCP Lilama 10 · Xây dựng

38.400+1.600(+4,35%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá L10

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+4,35%
1 tuần
+0,79%
1 tháng
+60,00%
3 tháng
+63,40%
1 năm
+80,37%
2 năm
+82,68%
3 năm
+94,14%
5 năm
+111,34%
Tất cả
+185,93%
Trần
39.350
Sàn
34.250
TC
36.800
Mở
38.500
Cao
39.250
Thấp
38.000
KL
4.400
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
40036.850
38.500100
20036.800
38.800100
20036.250
39.000100
Dư mua 800Dư bán 300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 100/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,4 tỷ
60 phiên
−0,4 tỷ
1 năm
−0,4 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ−100 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ+100 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
26/100 tỷ0 cp
23/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
22/10−0,1 tỷ−5 nghìn cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 23 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−51 cp
22/050 tỷ−8 cp
28/110 tỷ−56 cp
11/110 tỷ−134 cp
06/110 tỷ−37 cp
14/100 tỷ−1 cp
15/030 tỷ−23 cp
18/010 tỷ−40 cp
06/090 tỷ−2 cp
11/010 tỷ−60 cp
09/010 tỷ−21 cp
28/110 tỷ−1 cp
24/110 tỷ−1 cp
20/090 tỷ−25 cp
19/090 tỷ−61 cp
16/090 tỷ−100 cp
13/090 tỷ−5 cp
13/120 tỷ−500 cp
04/080 tỷ−100 cp
17/050 tỷ−300 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,00,0−3,97,44,3−20,814,3−1,71,758,11,262,3
2025−0,20,50,04,420,5−8,3−10,517,82,8−5,710,90,231,4
2024−11,120,12,64,4−3,90,8−16,629,66,4−1,5−19,96,87,3
2023−2,213,5−1,3−18,8−7,44,6−6,121,1−3,9−5,16,8−12,3−16,3
2022−0,72,50,00,06,8−6,4−1,85,5−29,624,70,00,0−7,5
2021−12,66,216,2−11,1−2,0−1,711,9−14,326,429,918,3−6,161,7
2020−14,812,4−15,727,9−7,51,57,15,018,0−25,5−0,945,938,5
2019−12,1−18,93,4−2,4−1,926,0−17,5−25,630,86,3−24,5−10,1−48,5
20184,9−2,32,3−2,32,313,81,513,912,74,24,011,187,2
20175,3−5,00,05,37,5−4,5−3,4−2,0−3,60,75,812,418,3
TB−3,92,90,41,51,90,5−2,14,96,28,60,15,319,1
% năm tăng30%60%40%50%50%50%40%60%70%60%56%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về L10. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…