IDIHOSE

CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI · Chế biến Thủy sản

4.960−20(-0,40%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá IDI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,40%
1 tuần
+0,81%
1 tháng
+9,01%
3 tháng
-0,40%
1 năm
-31,21%
2 năm
-41,16%
3 năm
-42,19%
5 năm
-45,49%
Tất cả
+31,56%
Trần
5.320
Sàn
4.640
TC
4.980
Mở
4.890
Cao
4.970
Thấp
4.880
KL
210.200
GT
1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4004.910
4.9502.400
5.5004.890
4.96014.500
11.1004.880
4.97013.900
Dư mua 17.000Dư bán 30.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,4 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ−19 cp
02/110 tỷ−41 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/10−0,1 tỷ−15 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
−0,5 tỷ

Bán ròng 8 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−222 cp
21/110 tỷ−6 cp
06/080 tỷ−108 cp
09/070 tỷ−93 cp
22/050 tỷ−2 cp
31/100 tỷ−67 cp
22/100 tỷ−2 nghìn cp
14/100 tỷ−21 cp
25/090 tỷ+1 nghìn cp
12/090 tỷ−100 cp
29/08−0,1 tỷ−14 nghìn cp
11/070 tỷ−700 cp
10/070 tỷ−39 cp
12/060 tỷ−20 cp
10/060 tỷ−70 cp
18/03−4,8 tỷ−367 nghìn cp
13/03+4,8 tỷ+367 nghìn cp
13/120 tỷ−100 cp
16/080 tỷ−96 cp
28/070 tỷ−27 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,75,7−6,2−5,8−10,6−0,7−15,34,2−9,68,80,8−27,0
2025−10,79,0−7,2−20,69,512,13,28,70,1−9,5−2,2−5,7−17,5
2024−4,311,71,9−14,912,5−7,9−0,64,8−3,2−10,7−0,4−2,1−15,6
202323,9−18,91,91,88,84,19,7−1,4−3,2−29,817,55,47,4
2022−25,930,076,6−2,9−7,2−13,0−11,514,0−27,4−16,6−21,014,1−26,7
2021−19,03,710,5−3,2−7,39,3−13,218,52,322,2174,3−32,1118,1
2020−12,3−1,4−35,934,88,1−3,4−12,918,525,5−3,013,028,542,4
201918,92,2−11,711,8−6,9−7,8−9,9−5,513,7−9,60,0−1,5−11,1
201817,7−1,69,00,4−13,54,50,7−5,19,9−6,40,6−32,1−23,0
20170,06,48,5−7,439,08,6−4,3−6,610,043,134,42,1211,8
TB−1,14,74,7−0,63,20,6−5,45,01,8−1,124,0−2,631,7
% năm tăng40%70%60%40%50%50%30%60%60%30%56%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về IDI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…